Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Anyang (안양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:18 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:22 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:18 | 06:39 | Mugunghwa 1273 | 21 phút | 4,800 won |
| 06:24 | 06:48 | ITX-Saemaeul 1421 | 24 phút | 4,800 won |
| 07:24 | 07:48 | Mugunghwa 1275 | 24 phút | 4,800 won |
| 07:33 | 07:56 | Mugunghwa 1461 | 23 phút | 4,800 won |
| 18:21 | 18:45 | Mugunghwa 1285 | 24 phút | 4,800 won |
| 20:43 | 21:04 | Mugunghwa 1287 | 21 phút | 4,800 won |
| 21:22 | 21:43 | Mugunghwa 1471 | 21 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:18 | 06:39 | Mugunghwa 1273 | 21 phút | 4,800 won |
| 06:24 | 06:48 | ITX-Saemaeul 1421 | 24 phút | 4,800 won |
| 07:24 | 07:48 | Mugunghwa 1275 | 24 phút | 4,800 won |
| 07:33 | 07:56 | Mugunghwa 1461 | 23 phút | 4,800 won |
| 08:56 | 09:19 | ITX-Maum 1223 | 23 phút | 4,800 won |
| 18:21 | 18:45 | Mugunghwa 1285 | 24 phút | 4,800 won |
| 20:43 | 21:04 | Mugunghwa 1287 | 21 phút | 4,800 won |
| 21:22 | 21:43 | Mugunghwa 1471 | 21 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Anyang (안양) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.