Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:25
Chuyến cuối (Ngày thường)21:22
Số chuyến (Ngày thường)37
Thời gian ngắn nhất1 giờ 0 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2506:36ITX-Maum 15011 giờ 11 phút9,000 won
05:3206:46Mugunghwa 12711 giờ 14 phút9,000 won
06:1807:33Mugunghwa 12731 giờ 15 phút9,000 won
06:2407:40ITX-Saemaeul 14211 giờ 16 phút9,000 won
06:5007:57ITX-Maum 12211 giờ 7 phút9,000 won
07:0808:19ITX-Saemaeul 15031 giờ 11 phút9,000 won
07:2408:42Mugunghwa 12751 giờ 18 phút9,000 won
07:3308:53Mugunghwa 14611 giờ 20 phút9,000 won
08:4409:46ITX-Saemaeul 14011 giờ 2 phút9,000 won
09:1410:29Saemaeul 12011 giờ 15 phút9,000 won
09:3810:43Mugunghwa 15711 giờ 5 phút9,000 won
09:4710:50ITX-Maum 14031 giờ 3 phút9,000 won
09:4710:50ITX-Maum 15111 giờ 3 phút9,000 won
09:5611:06ITX-Saemaeul 14411 giờ 10 phút9,000 won
10:3311:44Mugunghwa 12771 giờ 11 phút9,000 won
12:0713:16ITX-Saemaeul 14051 giờ 9 phút9,000 won
12:3313:42Saemaeul 12031 giờ 9 phút9,000 won
12:5314:04Mugunghwa 12791 giờ 11 phút9,000 won
13:2414:29ITX-Saemaeul 14231 giờ 5 phút9,000 won
13:4314:54Saemaeul 12051 giờ 11 phút9,000 won
14:2515:39Mugunghwa 12811 giờ 14 phút9,000 won
14:5616:04Mugunghwa 14631 giờ 8 phút9,000 won
15:1016:21Mugunghwa 15731 giờ 11 phút9,000 won
15:2816:39Saemaeul 12071 giờ 11 phút9,000 won
16:1617:23ITX-Saemaeul 14251 giờ 7 phút9,000 won
16:2517:37Mugunghwa 12831 giờ 12 phút9,000 won
16:4217:44ITX-Saemaeul 15051 giờ 2 phút9,000 won
17:1818:18ITX-Maum 14071 giờ 0 phút9,000 won
17:1818:18ITX-Maum 15071 giờ 0 phút9,000 won
17:5219:03Saemaeul 12091 giờ 11 phút9,000 won
18:1019:19Mugunghwa 14511 giờ 9 phút9,000 won
18:2119:39Mugunghwa 12851 giờ 18 phút9,000 won
19:1120:13ITX-Saemaeul 14091 giờ 2 phút9,000 won
19:1520:30Mugunghwa 15751 giờ 15 phút9,000 won
20:0321:05ITX-Saemaeul 14271 giờ 2 phút9,000 won
20:4321:58Mugunghwa 12871 giờ 15 phút9,000 won
21:2222:35Mugunghwa 14711 giờ 13 phút9,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2506:36ITX-Maum 15011 giờ 11 phút9,000 won
05:3206:46Mugunghwa 12711 giờ 14 phút9,000 won
06:1807:33Mugunghwa 12731 giờ 15 phút9,000 won
06:2407:40ITX-Saemaeul 14211 giờ 16 phút9,000 won
07:0808:19ITX-Saemaeul 15031 giờ 11 phút9,000 won
07:2408:42Mugunghwa 12751 giờ 18 phút9,000 won
07:3308:53Mugunghwa 14611 giờ 20 phút9,000 won
08:2809:37Saemaeul 25511 giờ 9 phút9,000 won
08:4409:46ITX-Saemaeul 14011 giờ 2 phút9,000 won
08:5610:09ITX-Maum 12231 giờ 13 phút9,000 won
09:1410:29Saemaeul 12011 giờ 15 phút9,000 won
09:3810:43Mugunghwa 15711 giờ 5 phút9,000 won
09:4710:50ITX-Maum 14031 giờ 3 phút9,000 won
09:4710:50ITX-Maum 15111 giờ 3 phút9,000 won
09:5611:06ITX-Saemaeul 14411 giờ 10 phút9,000 won
10:3311:44Mugunghwa 12771 giờ 11 phút9,000 won
12:0713:16ITX-Saemaeul 14051 giờ 9 phút9,000 won
12:3313:42Saemaeul 12031 giờ 9 phút9,000 won
12:5314:04Mugunghwa 12791 giờ 11 phút9,000 won
13:2414:29ITX-Saemaeul 14231 giờ 5 phút9,000 won
13:4314:54Saemaeul 12051 giờ 11 phút9,000 won
14:2515:39Mugunghwa 12811 giờ 14 phút9,000 won
14:5616:04Mugunghwa 14631 giờ 8 phút9,000 won
15:1016:21Mugunghwa 15731 giờ 11 phút9,000 won
15:2816:39Saemaeul 12071 giờ 11 phút9,000 won
16:1617:23ITX-Saemaeul 14251 giờ 7 phút9,000 won
16:2517:37Mugunghwa 12831 giờ 12 phút9,000 won
16:4217:44ITX-Saemaeul 15051 giờ 2 phút9,000 won
17:1818:18ITX-Maum 14071 giờ 0 phút9,000 won
17:1818:18ITX-Maum 15071 giờ 0 phút9,000 won
17:5219:03Saemaeul 12091 giờ 11 phút9,000 won
18:1019:19Mugunghwa 14511 giờ 9 phút9,000 won
18:2119:39Mugunghwa 12851 giờ 18 phút9,000 won
19:1120:13ITX-Saemaeul 14091 giờ 2 phút9,000 won
19:1520:30Mugunghwa 15751 giờ 15 phút9,000 won
20:0321:05ITX-Saemaeul 14271 giờ 2 phút9,000 won
20:4321:58Mugunghwa 12871 giờ 15 phút9,000 won
21:2222:35Mugunghwa 14711 giờ 13 phút9,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.