Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Chuncheon (춘천): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Chuncheon (춘천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:38
Chuyến cuối (Ngày thường)22:50
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất1 giờ 13 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3806:53ITX-Cheongchun 20011 giờ 15 phút9,800 won
06:3707:54ITX-Cheongchun 20031 giờ 17 phút9,800 won
07:5109:09ITX-Cheongchun 20051 giờ 18 phút9,800 won
08:5010:08ITX-Cheongchun 20071 giờ 18 phút9,800 won
10:1111:26ITX-Cheongchun 20091 giờ 15 phút9,800 won
10:5512:11ITX-Cheongchun 20111 giờ 16 phút9,800 won
12:0013:15ITX-Cheongchun 20131 giờ 15 phút9,800 won
12:4814:09ITX-Cheongchun 20151 giờ 21 phút9,800 won
14:0415:18ITX-Cheongchun 20171 giờ 14 phút9,800 won
15:2116:34ITX-Cheongchun 20191 giờ 13 phút9,800 won
15:5917:18ITX-Cheongchun 20211 giờ 19 phút9,800 won
17:0118:17ITX-Cheongchun 20231 giờ 16 phút9,800 won
17:5919:23ITX-Cheongchun 20251 giờ 24 phút9,800 won
18:5820:22ITX-Cheongchun 20271 giờ 24 phút9,800 won
19:5821:22ITX-Cheongchun 20291 giờ 24 phút9,800 won
20:3221:54ITX-Cheongchun 20311 giờ 22 phút9,800 won
21:2122:36ITX-Cheongchun 20331 giờ 15 phút9,800 won
22:5000:04ITX-Cheongchun 20351 giờ 14 phút9,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1507:33ITX-Cheongchun 20511 giờ 18 phút9,800 won
07:0008:21ITX-Cheongchun 20531 giờ 21 phút9,800 won
07:5109:09ITX-Cheongchun 20551 giờ 18 phút9,800 won
08:2509:43ITX-Cheongchun 20571 giờ 18 phút9,800 won
08:4610:06ITX-Cheongchun 20591 giờ 20 phút9,800 won
09:2110:40ITX-Cheongchun 20611 giờ 19 phút9,800 won
09:5311:06ITX-Cheongchun 20631 giờ 13 phút9,800 won
10:2711:45ITX-Cheongchun 20651 giờ 18 phút9,800 won
10:5512:11ITX-Cheongchun 20671 giờ 16 phút9,800 won
11:2912:45ITX-Cheongchun 20691 giờ 16 phút9,800 won
12:0513:24ITX-Cheongchun 20711 giờ 19 phút9,800 won
12:5314:12ITX-Cheongchun 20731 giờ 19 phút9,800 won
14:1515:33ITX-Cheongchun 20751 giờ 18 phút9,800 won
14:4416:02ITX-Cheongchun 20771 giờ 18 phút9,800 won
15:1416:34ITX-Cheongchun 20791 giờ 20 phút9,800 won
15:4717:05ITX-Cheongchun 20811 giờ 18 phút9,800 won
16:2217:38ITX-Cheongchun 20831 giờ 16 phút9,800 won
16:4518:05ITX-Cheongchun 20851 giờ 20 phút9,800 won
17:3218:49ITX-Cheongchun 20871 giờ 17 phút9,800 won
18:0019:16ITX-Cheongchun 20891 giờ 16 phút9,800 won
18:5920:17ITX-Cheongchun 20911 giờ 18 phút9,800 won
19:3721:00ITX-Cheongchun 20931 giờ 23 phút9,800 won
19:5921:18ITX-Cheongchun 20951 giờ 19 phút9,800 won
20:3921:53ITX-Cheongchun 20971 giờ 14 phút9,800 won
21:2022:40ITX-Cheongchun 20991 giờ 20 phút9,800 won
22:3223:45ITX-Cheongchun 21011 giờ 13 phút9,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.