Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Daeya (대야): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:18 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:21 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 31 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:18 | 09:53 | Mugunghwa 1273 | 3 giờ 35 phút | 22,600 won |
| 07:24 | 11:08 | Mugunghwa 1275 | 3 giờ 44 phút | 22,600 won |
| 10:33 | 14:04 | Mugunghwa 1277 | 3 giờ 31 phút | 22,600 won |
| 12:53 | 16:29 | Mugunghwa 1279 | 3 giờ 36 phút | 22,600 won |
| 14:25 | 18:06 | Mugunghwa 1281 | 3 giờ 41 phút | 22,600 won |
| 16:25 | 20:05 | Mugunghwa 1283 | 3 giờ 40 phút | 22,600 won |
| 18:21 | 22:02 | Mugunghwa 1285 | 3 giờ 41 phút | 22,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:18 | 09:53 | Mugunghwa 1273 | 3 giờ 35 phút | 22,600 won |
| 07:24 | 11:08 | Mugunghwa 1275 | 3 giờ 44 phút | 22,600 won |
| 10:33 | 14:04 | Mugunghwa 1277 | 3 giờ 31 phút | 22,600 won |
| 12:53 | 16:29 | Mugunghwa 1279 | 3 giờ 36 phút | 22,600 won |
| 14:25 | 18:06 | Mugunghwa 1281 | 3 giờ 41 phút | 22,600 won |
| 16:25 | 20:05 | Mugunghwa 1283 | 3 giờ 40 phút | 22,600 won |
| 18:21 | 22:02 | Mugunghwa 1285 | 3 giờ 41 phút | 22,600 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Daeya (대야) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.