Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Ganggyeong (강경): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Ganggyeong (강경): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:25
Chuyến cuối (Ngày thường)21:22
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất2 giờ 32 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2508:16ITX-Maum 15012 giờ 51 phút21,100 won
06:2409:19ITX-Saemaeul 14212 giờ 55 phút21,100 won
07:0809:53ITX-Saemaeul 15032 giờ 45 phút21,100 won
07:3310:41Mugunghwa 14613 giờ 8 phút21,100 won
09:3812:38Mugunghwa 15713 giờ 0 phút21,100 won
09:5612:47ITX-Saemaeul 14412 giờ 51 phút21,100 won
12:0714:47ITX-Saemaeul 14052 giờ 40 phút21,100 won
13:2416:03ITX-Saemaeul 14232 giờ 39 phút21,100 won
14:5617:50Mugunghwa 14632 giờ 54 phút21,100 won
15:1018:12Mugunghwa 15733 giờ 2 phút21,100 won
16:1619:02ITX-Saemaeul 14252 giờ 46 phút21,100 won
16:4219:14ITX-Saemaeul 15052 giờ 32 phút21,100 won
18:1021:02Mugunghwa 14512 giờ 52 phút21,100 won
19:1522:05Mugunghwa 15752 giờ 50 phút21,100 won
21:2200:14Mugunghwa 14712 giờ 52 phút21,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2508:16ITX-Maum 15012 giờ 51 phút21,100 won
06:2409:19ITX-Saemaeul 14212 giờ 55 phút21,100 won
07:0809:53ITX-Saemaeul 15032 giờ 45 phút21,100 won
07:3310:41Mugunghwa 14613 giờ 8 phút21,100 won
09:3812:38Mugunghwa 15713 giờ 0 phút21,100 won
09:5612:47ITX-Saemaeul 14412 giờ 51 phút21,100 won
12:0714:47ITX-Saemaeul 14052 giờ 40 phút21,100 won
13:2416:03ITX-Saemaeul 14232 giờ 39 phút21,100 won
14:5617:50Mugunghwa 14632 giờ 54 phút21,100 won
15:1018:12Mugunghwa 15733 giờ 2 phút21,100 won
16:1619:02ITX-Saemaeul 14252 giờ 46 phút21,100 won
16:4219:14ITX-Saemaeul 15052 giờ 32 phút21,100 won
18:1021:02Mugunghwa 14512 giờ 52 phút21,100 won
19:1522:05Mugunghwa 15752 giờ 50 phút21,100 won
21:2200:14Mugunghwa 14712 giờ 52 phút21,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.