Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:08
Chuyến cuối (Ngày thường)21:18
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất57 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0806:10KTX-Sancheon (A-type) 4011 giờ 2 phút22,800 won
05:0806:10KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 2 phút22,800 won
06:2907:31Ktx 4051 giờ 2 phút22,800 won
06:5308:02Ktx 5051 giờ 9 phút22,800 won
07:4708:45KTX-Sancheon (A-type) 40958 phút22,800 won
08:4009:43Ktx 5071 giờ 3 phút22,800 won
09:4410:48KTX-Sancheon (B-type) 4151 giờ 4 phút22,800 won
10:4011:38KTX-Sancheon (A-type) 41958 phút22,800 won
10:5312:01Ktx 5111 giờ 8 phút22,800 won
13:3014:33Ktx 5171 giờ 3 phút22,800 won
14:0815:14KTX-Sancheon 4231 giờ 6 phút22,800 won
14:0815:14KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 6 phút22,800 won
15:3316:36Ktx 4271 giờ 3 phút22,800 won
16:3817:41KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 3 phút22,800 won
16:3817:41KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 3 phút22,800 won
17:4418:41KTX-Sancheon 43357 phút22,800 won
17:4418:41KTX-Sancheon (A-type) 52357 phút22,800 won
18:4819:51KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 3 phút22,800 won
19:4120:44KTX-Sancheon (B-type) 4371 giờ 3 phút22,800 won
20:3321:42Ktx 5291 giờ 9 phút22,800 won
21:1822:17Ktx 44159 phút22,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0806:10KTX-Sancheon (A-type) 4011 giờ 2 phút22,800 won
05:0806:10KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 2 phút22,800 won
06:2907:31Ktx 4051 giờ 2 phút22,800 won
06:5308:02Ktx 5051 giờ 9 phút22,800 won
07:4708:45KTX-Sancheon (A-type) 40958 phút22,800 won
07:4708:45KTX-Sancheon (B-type) 56158 phút22,800 won
08:4009:43Ktx 5071 giờ 3 phút22,800 won
09:4410:48KTX-Sancheon (B-type) 4151 giờ 4 phút22,800 won
10:4011:38KTX-Sancheon 47158 phút22,800 won
10:5312:01Ktx 5111 giờ 8 phút22,800 won
13:3014:33Ktx 5171 giờ 3 phút22,800 won
14:0815:14KTX-Sancheon 4231 giờ 6 phút22,800 won
14:0815:14KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 6 phút22,800 won
15:3316:36Ktx 4271 giờ 3 phút22,800 won
16:3817:41KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 3 phút22,800 won
16:3817:41KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 3 phút22,800 won
17:4418:41KTX-Sancheon 43357 phút22,800 won
17:4418:41KTX-Sancheon (A-type) 52357 phút22,800 won
18:4819:51KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 3 phút22,800 won
19:4120:44KTX-Sancheon (B-type) 4371 giờ 3 phút22,800 won
20:3321:42Ktx 5291 giờ 9 phút22,800 won
21:1822:17Ktx 44159 phút22,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.