Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Gunsan (군산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 09:01 | Mugunghwa 1271 | 3 giờ 29 phút | 21,600 won |
| 06:18 | 09:44 | Mugunghwa 1273 | 3 giờ 26 phút | 21,600 won |
| 07:24 | 10:59 | Mugunghwa 1275 | 3 giờ 35 phút | 21,600 won |
| 09:14 | 12:31 | Saemaeul 1201 | 3 giờ 17 phút | 21,600 won |
| 10:33 | 13:55 | Mugunghwa 1277 | 3 giờ 22 phút | 21,600 won |
| 12:33 | 15:47 | Saemaeul 1203 | 3 giờ 14 phút | 21,600 won |
| 12:53 | 16:19 | Mugunghwa 1279 | 3 giờ 26 phút | 21,600 won |
| 13:43 | 16:56 | Saemaeul 1205 | 3 giờ 13 phút | 21,600 won |
| 14:25 | 17:57 | Mugunghwa 1281 | 3 giờ 32 phút | 21,600 won |
| 15:28 | 18:54 | Saemaeul 1207 | 3 giờ 26 phút | 21,600 won |
| 16:25 | 19:55 | Mugunghwa 1283 | 3 giờ 30 phút | 21,600 won |
| 17:52 | 21:08 | Saemaeul 1209 | 3 giờ 16 phút | 21,600 won |
| 18:21 | 21:52 | Mugunghwa 1285 | 3 giờ 31 phút | 21,600 won |
| 20:43 | 00:11 | Mugunghwa 1287 | 3 giờ 28 phút | 21,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 09:01 | Mugunghwa 1271 | 3 giờ 29 phút | 21,600 won |
| 06:18 | 09:44 | Mugunghwa 1273 | 3 giờ 26 phút | 21,600 won |
| 07:24 | 10:59 | Mugunghwa 1275 | 3 giờ 35 phút | 21,600 won |
| 08:28 | 11:35 | Saemaeul 2551 | 3 giờ 7 phút | 21,600 won |
| 09:14 | 12:31 | Saemaeul 1201 | 3 giờ 17 phút | 21,600 won |
| 10:33 | 13:55 | Mugunghwa 1277 | 3 giờ 22 phút | 21,600 won |
| 12:33 | 15:47 | Saemaeul 1203 | 3 giờ 14 phút | 21,600 won |
| 12:53 | 16:19 | Mugunghwa 1279 | 3 giờ 26 phút | 21,600 won |
| 13:43 | 16:56 | Saemaeul 1205 | 3 giờ 13 phút | 21,600 won |
| 14:25 | 17:57 | Mugunghwa 1281 | 3 giờ 32 phút | 21,600 won |
| 15:28 | 18:54 | Saemaeul 1207 | 3 giờ 26 phút | 21,600 won |
| 16:25 | 19:55 | Mugunghwa 1283 | 3 giờ 30 phút | 21,600 won |
| 17:52 | 21:08 | Saemaeul 1209 | 3 giờ 16 phút | 21,600 won |
| 18:21 | 21:52 | Mugunghwa 1285 | 3 giờ 31 phút | 21,600 won |
| 20:43 | 00:11 | Mugunghwa 1287 | 3 giờ 28 phút | 21,600 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Gunsan (군산) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.