Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Gyeryong (계룡): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:22 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 28 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 15 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 07:45 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 20 phút | 17,700 won |
| 06:10 | 07:35 | Ktx 451 | 1 giờ 25 phút | 23,100 won |
| 06:24 | 08:50 | ITX-Saemaeul 1421 | 2 giờ 26 phút | 17,700 won |
| 07:08 | 09:24 | ITX-Saemaeul 1503 | 2 giờ 16 phút | 17,700 won |
| 07:13 | 08:36 | KTX-Sancheon 453 | 1 giờ 23 phút | 23,100 won |
| 07:13 | 08:36 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 1 giờ 23 phút | 23,100 won |
| 07:33 | 10:07 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 34 phút | 17,700 won |
| 07:43 | 09:01 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 1 giờ 18 phút | 23,100 won |
| 07:43 | 09:01 | KTX-Sancheon 543 | 1 giờ 18 phút | 23,100 won |
| 08:44 | 10:51 | ITX-Saemaeul 1401 | 2 giờ 7 phút | 17,700 won |
| 09:38 | 12:05 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 27 phút | 17,700 won |
| 09:56 | 12:18 | ITX-Saemaeul 1441 | 2 giờ 22 phút | 17,700 won |
| 12:07 | 14:20 | ITX-Saemaeul 1405 | 2 giờ 13 phút | 17,700 won |
| 13:24 | 15:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 2 giờ 12 phút | 17,700 won |
| 14:38 | 16:04 | KTX-Sancheon 457 | 1 giờ 26 phút | 23,100 won |
| 14:56 | 17:16 | Mugunghwa 1463 | 2 giờ 20 phút | 17,700 won |
| 15:10 | 17:37 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 27 phút | 17,700 won |
| 16:16 | 18:33 | ITX-Saemaeul 1425 | 2 giờ 17 phút | 17,700 won |
| 16:42 | 18:47 | ITX-Saemaeul 1505 | 2 giờ 5 phút | 17,700 won |
| 17:10 | 18:25 | KTX-Sancheon 459 | 1 giờ 15 phút | 25,500 won |
| 17:10 | 18:25 | KTX-Sancheon (A-type) 9459 | 1 giờ 15 phút | 23,100 won |
| 17:48 | 19:03 | Ktx 465 | 1 giờ 15 phút | 23,100 won |
| 18:10 | 20:33 | Mugunghwa 1451 | 2 giờ 23 phút | 17,700 won |
| 19:11 | 21:19 | ITX-Saemaeul 1409 | 2 giờ 8 phút | 17,700 won |
| 19:15 | 21:37 | Mugunghwa 1575 | 2 giờ 22 phút | 17,700 won |
| 20:03 | 22:08 | ITX-Saemaeul 1427 | 2 giờ 5 phút | 17,700 won |
| 21:09 | 22:30 | KTX-Sancheon 461 | 1 giờ 21 phút | 23,100 won |
| 21:22 | 23:45 | Mugunghwa 1471 | 2 giờ 23 phút | 17,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 07:45 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 20 phút | 17,700 won |
| 06:10 | 07:35 | Ktx 451 | 1 giờ 25 phút | 23,100 won |
| 06:24 | 08:50 | ITX-Saemaeul 1421 | 2 giờ 26 phút | 17,700 won |
| 07:08 | 09:24 | ITX-Saemaeul 1503 | 2 giờ 16 phút | 17,700 won |
| 07:13 | 08:36 | KTX-Sancheon 453 | 1 giờ 23 phút | 23,100 won |
| 07:13 | 08:36 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 1 giờ 23 phút | 23,100 won |
| 07:33 | 10:07 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 34 phút | 17,700 won |
| 07:43 | 09:01 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 1 giờ 18 phút | 23,100 won |
| 07:43 | 09:01 | KTX-Sancheon (A-type) 581 | 1 giờ 18 phút | 23,100 won |
| 08:44 | 10:51 | ITX-Saemaeul 1401 | 2 giờ 7 phút | 17,700 won |
| 09:38 | 12:05 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 27 phút | 17,700 won |
| 09:56 | 12:18 | ITX-Saemaeul 1441 | 2 giờ 22 phút | 17,700 won |
| 12:07 | 14:20 | ITX-Saemaeul 1405 | 2 giờ 13 phút | 17,700 won |
| 13:11 | 14:31 | KTX-Sancheon (A-type) 583 | 1 giờ 20 phút | 23,100 won |
| 13:24 | 15:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 2 giờ 12 phút | 17,700 won |
| 14:38 | 16:04 | KTX-Sancheon 457 | 1 giờ 26 phút | 23,100 won |
| 14:38 | 16:04 | KTX-Sancheon (B-type) 585 | 1 giờ 26 phút | 23,100 won |
| 14:56 | 17:15 | Mugunghwa 1463 | 2 giờ 19 phút | 17,700 won |
| 15:10 | 17:37 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 27 phút | 17,700 won |
| 16:16 | 18:33 | ITX-Saemaeul 1425 | 2 giờ 17 phút | 17,700 won |
| 16:42 | 18:47 | ITX-Saemaeul 1505 | 2 giờ 5 phút | 17,700 won |
| 17:10 | 18:25 | Ktx 491 | 1 giờ 15 phút | 23,100 won |
| 17:48 | 19:03 | Ktx 465 | 1 giờ 15 phút | 23,100 won |
| 18:10 | 20:33 | Mugunghwa 1451 | 2 giờ 23 phút | 17,700 won |
| 19:11 | 21:19 | ITX-Saemaeul 1409 | 2 giờ 8 phút | 17,700 won |
| 19:15 | 21:37 | Mugunghwa 1575 | 2 giờ 22 phút | 17,700 won |
| 20:03 | 22:08 | ITX-Saemaeul 1427 | 2 giờ 5 phút | 17,700 won |
| 21:09 | 22:30 | KTX-Sancheon 461 | 1 giờ 21 phút | 23,100 won |
| 21:09 | 22:30 | KTX-Sancheon (B-type) 9461 | 1 giờ 21 phút | 23,100 won |
| 21:22 | 23:45 | Mugunghwa 1471 | 2 giờ 23 phút | 17,700 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Gyeryong (계룡) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.