Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Imsil (임실): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 09:13 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 48 phút | 28,800 won |
| 09:38 | 13:40 | Mugunghwa 1571 | 4 giờ 2 phút | 28,800 won |
| 15:10 | 19:17 | Mugunghwa 1573 | 4 giờ 7 phút | 28,800 won |
| 19:15 | 23:02 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 47 phút | 28,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 09:13 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 48 phút | 28,800 won |
| 09:38 | 13:40 | Mugunghwa 1571 | 4 giờ 2 phút | 28,800 won |
| 15:10 | 19:17 | Mugunghwa 1573 | 4 giờ 7 phút | 28,800 won |
| 19:15 | 23:02 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 47 phút | 28,800 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Imsil (임실) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.