Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Jangseong (장성): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Jangseong (장성): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:24
Chuyến cuối (Ngày thường)19:11
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất1 giờ 55 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2410:32ITX-Saemaeul 14214 giờ 8 phút31,000 won
07:3312:06Mugunghwa 14614 giờ 33 phút31,000 won
08:4412:29ITX-Saemaeul 14013 giờ 45 phút31,000 won
09:4713:18ITX-Maum 14033 giờ 31 phút31,000 won
12:0715:55ITX-Saemaeul 14053 giờ 48 phút31,000 won
12:4514:40KTX-Sancheon 4631 giờ 55 phút35,900 won
13:2417:11ITX-Saemaeul 14233 giờ 47 phút31,000 won
14:5619:12Mugunghwa 14634 giờ 16 phút31,000 won
16:1620:12ITX-Saemaeul 14253 giờ 56 phút31,000 won
17:1019:50KTX-Sancheon 4592 giờ 40 phút37,500 won
17:1019:50KTX-Sancheon (A-type) 94592 giờ 40 phút37,500 won
17:1820:46ITX-Maum 14073 giờ 28 phút31,000 won
18:1022:21Mugunghwa 14514 giờ 11 phút31,000 won
19:1122:54ITX-Saemaeul 14093 giờ 43 phút31,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2410:32ITX-Saemaeul 14214 giờ 8 phút31,000 won
07:3312:06Mugunghwa 14614 giờ 33 phút31,000 won
08:4412:29ITX-Saemaeul 14013 giờ 45 phút31,000 won
09:4713:18ITX-Maum 14033 giờ 31 phút31,000 won
12:0715:55ITX-Saemaeul 14053 giờ 48 phút31,000 won
12:4514:40KTX-Sancheon 4631 giờ 55 phút35,900 won
13:2417:11ITX-Saemaeul 14233 giờ 47 phút31,000 won
14:5619:12Mugunghwa 14634 giờ 16 phút31,000 won
16:1620:12ITX-Saemaeul 14253 giờ 56 phút31,000 won
17:1019:50Ktx 4912 giờ 40 phút37,500 won
17:1820:46ITX-Maum 14073 giờ 28 phút31,000 won
18:1022:21Mugunghwa 14514 giờ 11 phút31,000 won
19:1122:54ITX-Saemaeul 14093 giờ 43 phút31,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.