Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:08 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 31 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:08 | 06:48 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 1 giờ 40 phút | 35,100 won |
| 05:48 | 07:27 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 1 giờ 39 phút | 35,100 won |
| 06:24 | 10:10 | ITX-Saemaeul 1421 | 3 giờ 46 phút | 27,900 won |
| 06:29 | 08:09 | Ktx 405 | 1 giờ 40 phút | 35,100 won |
| 07:33 | 11:43 | Mugunghwa 1461 | 4 giờ 10 phút | 27,900 won |
| 07:43 | 10:02 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 2 giờ 19 phút | 34,200 won |
| 07:47 | 09:23 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 1 giờ 36 phút | 35,100 won |
| 08:20 | 09:50 | KTX-Sancheon (B-type) 411 | 1 giờ 30 phút | 35,100 won |
| 08:44 | 12:10 | ITX-Saemaeul 1401 | 3 giờ 26 phút | 27,900 won |
| 09:44 | 11:25 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 1 giờ 41 phút | 35,100 won |
| 09:47 | 13:00 | ITX-Maum 1403 | 3 giờ 13 phút | 27,900 won |
| 10:40 | 12:16 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 1 giờ 36 phút | 35,100 won |
| 12:07 | 15:37 | ITX-Saemaeul 1405 | 3 giờ 30 phút | 27,900 won |
| 12:50 | 14:23 | Ktx 421 | 1 giờ 33 phút | 35,100 won |
| 13:24 | 16:50 | ITX-Saemaeul 1423 | 3 giờ 26 phút | 27,900 won |
| 14:08 | 15:52 | KTX-Sancheon 423 | 1 giờ 44 phút | 35,100 won |
| 14:38 | 17:04 | KTX-Sancheon 457 | 2 giờ 26 phút | 34,200 won |
| 14:48 | 16:27 | Ktx 425 | 1 giờ 39 phút | 35,100 won |
| 14:56 | 18:51 | Mugunghwa 1463 | 3 giờ 55 phút | 27,900 won |
| 15:33 | 17:13 | Ktx 427 | 1 giờ 40 phút | 35,100 won |
| 16:16 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1425 | 3 giờ 37 phút | 27,900 won |
| 16:38 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 1 giờ 38 phút | 35,100 won |
| 17:18 | 20:28 | ITX-Maum 1407 | 3 giờ 10 phút | 27,900 won |
| 17:44 | 19:17 | KTX-Sancheon 433 | 1 giờ 33 phút | 35,100 won |
| 18:10 | 21:59 | Mugunghwa 1451 | 3 giờ 49 phút | 27,900 won |
| 18:31 | 20:12 | Ktx 435 | 1 giờ 41 phút | 35,100 won |
| 19:11 | 22:35 | ITX-Saemaeul 1409 | 3 giờ 24 phút | 27,900 won |
| 19:41 | 21:21 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 1 giờ 40 phút | 35,100 won |
| 20:03 | 23:19 | ITX-Saemaeul 1427 | 3 giờ 16 phút | 27,900 won |
| 20:09 | 21:48 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 1 giờ 39 phút | 35,100 won |
| 22:23 | 00:02 | KTX-Sancheon 443 | 1 giờ 39 phút | 35,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:08 | 06:48 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 1 giờ 40 phút | 35,100 won |
| 05:48 | 07:27 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 1 giờ 39 phút | 35,100 won |
| 06:24 | 10:10 | ITX-Saemaeul 1421 | 3 giờ 46 phút | 27,900 won |
| 06:29 | 08:09 | Ktx 405 | 1 giờ 40 phút | 35,100 won |
| 07:33 | 11:43 | Mugunghwa 1461 | 4 giờ 10 phút | 27,900 won |
| 07:43 | 10:02 | KTX-Sancheon (A-type) 455 | 2 giờ 19 phút | 34,200 won |
| 07:47 | 09:23 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 1 giờ 36 phút | 35,100 won |
| 08:20 | 09:50 | KTX-Sancheon (B-type) 411 | 1 giờ 30 phút | 35,100 won |
| 08:44 | 12:10 | ITX-Saemaeul 1401 | 3 giờ 26 phút | 27,900 won |
| 09:44 | 11:25 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 1 giờ 41 phút | 35,100 won |
| 09:47 | 13:00 | ITX-Maum 1403 | 3 giờ 13 phút | 27,900 won |
| 10:40 | 12:16 | KTX-Sancheon 471 | 1 giờ 36 phút | 35,100 won |
| 12:07 | 15:37 | ITX-Saemaeul 1405 | 3 giờ 30 phút | 27,900 won |
| 12:50 | 14:23 | Ktx 421 | 1 giờ 33 phút | 35,100 won |
| 13:24 | 16:50 | ITX-Saemaeul 1423 | 3 giờ 26 phút | 27,900 won |
| 14:08 | 15:52 | KTX-Sancheon 423 | 1 giờ 44 phút | 35,100 won |
| 14:38 | 17:04 | KTX-Sancheon 457 | 2 giờ 26 phút | 34,200 won |
| 14:48 | 16:27 | Ktx 425 | 1 giờ 39 phút | 35,100 won |
| 14:56 | 18:51 | Mugunghwa 1463 | 3 giờ 55 phút | 27,900 won |
| 15:33 | 17:13 | Ktx 427 | 1 giờ 40 phút | 35,100 won |
| 16:16 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1425 | 3 giờ 37 phút | 27,900 won |
| 16:38 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 1 giờ 38 phút | 35,100 won |
| 17:18 | 20:28 | ITX-Maum 1407 | 3 giờ 10 phút | 27,900 won |
| 17:44 | 19:17 | KTX-Sancheon 433 | 1 giờ 33 phút | 35,100 won |
| 18:10 | 21:59 | Mugunghwa 1451 | 3 giờ 49 phút | 27,900 won |
| 18:31 | 20:12 | Ktx 435 | 1 giờ 41 phút | 35,100 won |
| 19:11 | 22:35 | ITX-Saemaeul 1409 | 3 giờ 24 phút | 27,900 won |
| 19:41 | 21:21 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 1 giờ 40 phút | 35,100 won |
| 20:03 | 23:19 | ITX-Saemaeul 1427 | 3 giờ 16 phút | 27,900 won |
| 20:09 | 21:48 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 1 giờ 39 phút | 35,100 won |
| 22:23 | 00:02 | KTX-Sancheon 443 | 1 giờ 39 phút | 35,100 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Jeongeup (정읍) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.