Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:22 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 22 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 06:58 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 33 phút | 12,200 won |
| 06:24 | 08:02 | ITX-Saemaeul 1421 | 1 giờ 38 phút | 12,200 won |
| 07:08 | 08:40 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 32 phút | 12,200 won |
| 07:33 | 09:18 | Mugunghwa 1461 | 1 giờ 45 phút | 12,200 won |
| 08:44 | 10:07 | ITX-Saemaeul 1401 | 1 giờ 23 phút | 12,200 won |
| 09:38 | 11:14 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 36 phút | 12,200 won |
| 09:56 | 11:26 | ITX-Saemaeul 1441 | 1 giờ 30 phút | 12,200 won |
| 12:07 | 13:37 | ITX-Saemaeul 1405 | 1 giờ 30 phút | 12,200 won |
| 13:24 | 14:50 | ITX-Saemaeul 1423 | 1 giờ 26 phút | 12,200 won |
| 14:56 | 16:27 | Mugunghwa 1463 | 1 giờ 31 phút | 12,200 won |
| 15:10 | 16:47 | Mugunghwa 1573 | 1 giờ 37 phút | 12,200 won |
| 16:16 | 17:46 | ITX-Saemaeul 1425 | 1 giờ 30 phút | 12,200 won |
| 16:42 | 18:04 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 22 phút | 12,200 won |
| 18:10 | 19:41 | Mugunghwa 1451 | 1 giờ 31 phút | 12,200 won |
| 19:11 | 20:35 | ITX-Saemaeul 1409 | 1 giờ 24 phút | 12,200 won |
| 19:15 | 20:52 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 37 phút | 12,200 won |
| 20:03 | 21:25 | ITX-Saemaeul 1427 | 1 giờ 22 phút | 12,200 won |
| 21:22 | 22:56 | Mugunghwa 1471 | 1 giờ 34 phút | 12,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 06:58 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 33 phút | 12,200 won |
| 06:24 | 08:02 | ITX-Saemaeul 1421 | 1 giờ 38 phút | 12,200 won |
| 07:08 | 08:40 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 32 phút | 12,200 won |
| 07:33 | 09:18 | Mugunghwa 1461 | 1 giờ 45 phút | 12,200 won |
| 08:44 | 10:07 | ITX-Saemaeul 1401 | 1 giờ 23 phút | 12,200 won |
| 09:38 | 11:14 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 36 phút | 12,200 won |
| 09:56 | 11:26 | ITX-Saemaeul 1441 | 1 giờ 30 phút | 12,200 won |
| 12:07 | 13:37 | ITX-Saemaeul 1405 | 1 giờ 30 phút | 12,200 won |
| 13:24 | 14:50 | ITX-Saemaeul 1423 | 1 giờ 26 phút | 12,200 won |
| 14:56 | 16:27 | Mugunghwa 1463 | 1 giờ 31 phút | 12,200 won |
| 15:10 | 16:47 | Mugunghwa 1573 | 1 giờ 37 phút | 12,200 won |
| 16:16 | 17:46 | ITX-Saemaeul 1425 | 1 giờ 30 phút | 12,200 won |
| 16:42 | 18:04 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 22 phút | 12,200 won |
| 18:10 | 19:41 | Mugunghwa 1451 | 1 giờ 31 phút | 12,200 won |
| 19:11 | 20:35 | ITX-Saemaeul 1409 | 1 giờ 24 phút | 12,200 won |
| 19:15 | 20:52 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 37 phút | 12,200 won |
| 20:03 | 21:25 | ITX-Saemaeul 1427 | 1 giờ 22 phút | 12,200 won |
| 21:22 | 22:56 | Mugunghwa 1471 | 1 giờ 34 phút | 12,200 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Jochiwon (조치원) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.