Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Maseok (마석): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:21 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 07:22 | ITX-Cheongchun 2003 | 45 phút | 4,300 won |
| 07:51 | 08:36 | ITX-Cheongchun 2005 | 45 phút | 4,300 won |
| 10:11 | 10:53 | ITX-Cheongchun 2009 | 42 phút | 4,300 won |
| 17:01 | 17:44 | ITX-Cheongchun 2023 | 43 phút | 4,300 won |
| 17:59 | 18:50 | ITX-Cheongchun 2025 | 51 phút | 4,300 won |
| 18:58 | 19:48 | ITX-Cheongchun 2027 | 50 phút | 4,300 won |
| 19:58 | 20:48 | ITX-Cheongchun 2029 | 50 phút | 4,300 won |
| 20:32 | 21:15 | ITX-Cheongchun 2031 | 43 phút | 4,300 won |
| 21:21 | 22:04 | ITX-Cheongchun 2033 | 43 phút | 4,300 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Maseok (마석) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.