Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:08
Chuyến cuối (Ngày thường)21:18
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất2 giờ 22 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0807:41KTX-Sancheon (A-type) 4012 giờ 33 phút47,600 won
05:4808:25KTX-Sancheon (B-type) 4032 giờ 37 phút47,600 won
06:2909:06Ktx 4052 giờ 37 phút47,600 won
07:3709:59Ktx 4072 giờ 22 phút47,600 won
07:4710:20KTX-Sancheon (A-type) 4092 giờ 33 phút47,600 won
08:2010:47KTX-Sancheon (B-type) 4112 giờ 27 phút47,600 won
08:4413:43ITX-Saemaeul 14014 giờ 59 phút39,600 won
09:4412:23KTX-Sancheon (B-type) 4152 giờ 39 phút47,600 won
09:4714:12ITX-Maum 14034 giờ 25 phút39,600 won
10:0312:36Ktx 4172 giờ 33 phút47,600 won
10:4013:13KTX-Sancheon (A-type) 4192 giờ 33 phút47,600 won
12:0716:56ITX-Saemaeul 14054 giờ 49 phút39,600 won
12:4515:31KTX-Sancheon 4632 giờ 46 phút43,500 won
12:5015:15Ktx 4212 giờ 25 phút47,600 won
14:4817:24Ktx 4252 giờ 36 phút47,600 won
15:3318:11Ktx 4272 giờ 38 phút47,600 won
16:3819:13KTX-Sancheon (B-type) 4312 giờ 35 phút47,600 won
17:1821:38ITX-Maum 14074 giờ 20 phút39,600 won
17:4420:14KTX-Sancheon 4332 giờ 30 phút47,600 won
18:1023:24Mugunghwa 14515 giờ 14 phút39,600 won
18:3121:09Ktx 4352 giờ 38 phút47,600 won
19:1123:56ITX-Saemaeul 14094 giờ 45 phút39,600 won
19:4122:19KTX-Sancheon (B-type) 4372 giờ 38 phút47,600 won
20:0922:45KTX-Sancheon (A-type) 4392 giờ 36 phút47,600 won
21:1823:46Ktx 4412 giờ 28 phút47,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0807:41KTX-Sancheon (A-type) 4012 giờ 33 phút47,600 won
05:4808:25KTX-Sancheon (B-type) 4032 giờ 37 phút47,600 won
06:2909:06Ktx 4052 giờ 37 phút47,600 won
07:3709:59Ktx 4072 giờ 22 phút47,600 won
07:4710:20KTX-Sancheon (A-type) 4092 giờ 33 phút47,600 won
08:2010:47KTX-Sancheon (B-type) 4112 giờ 27 phút47,600 won
08:4413:43ITX-Saemaeul 14014 giờ 59 phút39,600 won
09:4412:23KTX-Sancheon (B-type) 4152 giờ 39 phút47,600 won
09:4714:12ITX-Maum 14034 giờ 25 phút39,600 won
10:0312:36Ktx 4172 giờ 33 phút47,600 won
10:4013:13KTX-Sancheon 4712 giờ 33 phút47,600 won
12:0716:56ITX-Saemaeul 14054 giờ 49 phút39,600 won
12:4515:31KTX-Sancheon 4632 giờ 46 phút43,500 won
12:5015:15Ktx 4212 giờ 25 phút47,600 won
14:4817:24Ktx 4252 giờ 36 phút47,600 won
15:3318:11Ktx 4272 giờ 38 phút47,600 won
16:3819:13KTX-Sancheon (B-type) 4312 giờ 35 phút47,600 won
17:1821:38ITX-Maum 14074 giờ 20 phút39,600 won
17:4420:14KTX-Sancheon 4332 giờ 30 phút47,600 won
18:1023:24Mugunghwa 14515 giờ 14 phút39,600 won
18:3121:09Ktx 4352 giờ 38 phút47,600 won
19:1123:56ITX-Saemaeul 14094 giờ 45 phút39,600 won
19:4122:19KTX-Sancheon (B-type) 4372 giờ 38 phút47,600 won
20:0922:45KTX-Sancheon (A-type) 4392 giờ 36 phút47,600 won
21:1823:46Ktx 4412 giờ 28 phút47,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.