Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Naju (나주): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Naju (나주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:48
Chuyến cuối (Ngày thường)21:18
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất2 giờ 0 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4807:57KTX-Sancheon (B-type) 4032 giờ 9 phút43,200 won
06:2908:39Ktx 4052 giờ 10 phút43,200 won
07:4709:53KTX-Sancheon (A-type) 4092 giờ 6 phút43,200 won
08:2010:20KTX-Sancheon (B-type) 4112 giờ 0 phút43,200 won
08:4412:58ITX-Saemaeul 14014 giờ 14 phút34,700 won
09:4411:55KTX-Sancheon (B-type) 4152 giờ 11 phút43,200 won
09:4713:41ITX-Maum 14033 giờ 54 phút34,700 won
10:0312:08Ktx 4172 giờ 5 phút43,200 won
10:4012:46KTX-Sancheon (A-type) 4192 giờ 6 phút43,200 won
12:0716:19ITX-Saemaeul 14054 giờ 12 phút34,700 won
12:4515:04KTX-Sancheon 4632 giờ 19 phút39,000 won
14:4816:57Ktx 4252 giờ 9 phút43,200 won
15:3317:43Ktx 4272 giờ 10 phút43,200 won
16:3818:46KTX-Sancheon (B-type) 4312 giờ 8 phút43,200 won
17:1821:09ITX-Maum 14073 giờ 51 phút34,700 won
17:4419:47KTX-Sancheon 4332 giờ 3 phút43,200 won
18:1022:48Mugunghwa 14514 giờ 38 phút34,700 won
18:3120:42Ktx 4352 giờ 11 phút43,200 won
19:1123:23ITX-Saemaeul 14094 giờ 12 phút34,700 won
19:4121:51KTX-Sancheon (B-type) 4372 giờ 10 phút43,200 won
20:0922:18KTX-Sancheon (A-type) 4392 giờ 9 phút43,200 won
21:1823:18Ktx 4412 giờ 0 phút43,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4807:57KTX-Sancheon (B-type) 4032 giờ 9 phút43,200 won
06:2908:39Ktx 4052 giờ 10 phút43,200 won
07:4709:53KTX-Sancheon (A-type) 4092 giờ 6 phút43,200 won
08:2010:20KTX-Sancheon (B-type) 4112 giờ 0 phút43,200 won
08:4412:58ITX-Saemaeul 14014 giờ 14 phút34,700 won
09:4411:55KTX-Sancheon (B-type) 4152 giờ 11 phút43,200 won
09:4713:41ITX-Maum 14033 giờ 54 phút34,700 won
10:0312:08Ktx 4172 giờ 5 phút43,200 won
10:4012:46KTX-Sancheon 4712 giờ 6 phút43,200 won
12:0716:19ITX-Saemaeul 14054 giờ 12 phút34,700 won
12:4515:04KTX-Sancheon 4632 giờ 19 phút39,000 won
14:4816:57Ktx 4252 giờ 9 phút43,200 won
15:3317:43Ktx 4272 giờ 10 phút43,200 won
16:3818:46KTX-Sancheon (B-type) 4312 giờ 8 phút43,200 won
17:1821:09ITX-Maum 14073 giờ 51 phút34,700 won
17:4419:47KTX-Sancheon 4332 giờ 3 phút43,200 won
18:1022:48Mugunghwa 14514 giờ 38 phút34,700 won
18:3120:42Ktx 4352 giờ 11 phút43,200 won
19:1123:23ITX-Saemaeul 14094 giờ 12 phút34,700 won
19:4121:51KTX-Sancheon (B-type) 4372 giờ 10 phút43,200 won
20:0922:18KTX-Sancheon (A-type) 4392 giờ 9 phút43,200 won
21:1823:18Ktx 4412 giờ 0 phút43,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.