Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Namchuncheon (남춘천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:38 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 9 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:38 | 06:49 | ITX-Cheongchun 2001 | 1 giờ 11 phút | 9,600 won |
| 06:37 | 07:50 | ITX-Cheongchun 2003 | 1 giờ 13 phút | 9,600 won |
| 07:51 | 09:04 | ITX-Cheongchun 2005 | 1 giờ 13 phút | 9,600 won |
| 08:50 | 10:04 | ITX-Cheongchun 2007 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 10:11 | 11:22 | ITX-Cheongchun 2009 | 1 giờ 11 phút | 9,600 won |
| 10:55 | 12:07 | ITX-Cheongchun 2011 | 1 giờ 12 phút | 9,600 won |
| 12:00 | 13:11 | ITX-Cheongchun 2013 | 1 giờ 11 phút | 9,600 won |
| 12:48 | 14:05 | ITX-Cheongchun 2015 | 1 giờ 17 phút | 9,600 won |
| 14:04 | 15:14 | ITX-Cheongchun 2017 | 1 giờ 10 phút | 9,600 won |
| 15:21 | 16:30 | ITX-Cheongchun 2019 | 1 giờ 9 phút | 9,600 won |
| 15:59 | 17:14 | ITX-Cheongchun 2021 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 17:01 | 18:13 | ITX-Cheongchun 2023 | 1 giờ 12 phút | 9,600 won |
| 17:59 | 19:19 | ITX-Cheongchun 2025 | 1 giờ 20 phút | 9,600 won |
| 18:58 | 20:18 | ITX-Cheongchun 2027 | 1 giờ 20 phút | 9,600 won |
| 19:58 | 21:18 | ITX-Cheongchun 2029 | 1 giờ 20 phút | 9,600 won |
| 20:32 | 21:50 | ITX-Cheongchun 2031 | 1 giờ 18 phút | 9,600 won |
| 21:21 | 22:32 | ITX-Cheongchun 2033 | 1 giờ 11 phút | 9,600 won |
| 22:50 | 00:00 | ITX-Cheongchun 2035 | 1 giờ 10 phút | 9,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:15 | 07:29 | ITX-Cheongchun 2051 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 07:51 | 09:05 | ITX-Cheongchun 2055 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 08:25 | 09:39 | ITX-Cheongchun 2057 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 08:46 | 10:02 | ITX-Cheongchun 2059 | 1 giờ 16 phút | 9,600 won |
| 09:21 | 10:36 | ITX-Cheongchun 2061 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 09:53 | 11:02 | ITX-Cheongchun 2063 | 1 giờ 9 phút | 9,600 won |
| 10:27 | 11:41 | ITX-Cheongchun 2065 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 10:55 | 12:07 | ITX-Cheongchun 2067 | 1 giờ 12 phút | 9,600 won |
| 11:29 | 12:41 | ITX-Cheongchun 2069 | 1 giờ 12 phút | 9,600 won |
| 12:05 | 13:20 | ITX-Cheongchun 2071 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 12:53 | 14:08 | ITX-Cheongchun 2073 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 14:15 | 15:29 | ITX-Cheongchun 2075 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 14:44 | 15:58 | ITX-Cheongchun 2077 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 15:14 | 16:30 | ITX-Cheongchun 2079 | 1 giờ 16 phút | 9,600 won |
| 15:47 | 17:01 | ITX-Cheongchun 2081 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 16:22 | 17:34 | ITX-Cheongchun 2083 | 1 giờ 12 phút | 9,600 won |
| 16:45 | 18:01 | ITX-Cheongchun 2085 | 1 giờ 16 phút | 9,600 won |
| 17:32 | 18:45 | ITX-Cheongchun 2087 | 1 giờ 13 phút | 9,600 won |
| 18:00 | 19:12 | ITX-Cheongchun 2089 | 1 giờ 12 phút | 9,600 won |
| 18:59 | 20:13 | ITX-Cheongchun 2091 | 1 giờ 14 phút | 9,600 won |
| 19:37 | 20:56 | ITX-Cheongchun 2093 | 1 giờ 19 phút | 9,600 won |
| 19:59 | 21:14 | ITX-Cheongchun 2095 | 1 giờ 15 phút | 9,600 won |
| 20:39 | 21:49 | ITX-Cheongchun 2097 | 1 giờ 10 phút | 9,600 won |
| 21:20 | 22:36 | ITX-Cheongchun 2099 | 1 giờ 16 phút | 9,600 won |
| 22:32 | 23:41 | ITX-Cheongchun 2101 | 1 giờ 9 phút | 9,600 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Namchuncheon (남춘천) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.