Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Sapgyo (삽교): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Sapgyo (삽교): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:32
Chuyến cuối (Ngày thường)20:43
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất1 giờ 51 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:35Mugunghwa 12712 giờ 3 phút13,100 won
06:1808:22Mugunghwa 12732 giờ 4 phút13,100 won
07:2409:28Mugunghwa 12752 giờ 4 phút13,100 won
09:1411:11Saemaeul 12011 giờ 57 phút13,100 won
10:3312:33Mugunghwa 12772 giờ 0 phút13,100 won
12:3314:24Saemaeul 12031 giờ 51 phút13,100 won
12:5314:53Mugunghwa 12792 giờ 0 phút13,100 won
13:4315:37Saemaeul 12051 giờ 54 phút13,100 won
14:2516:28Mugunghwa 12812 giờ 3 phút13,100 won
15:2817:25Saemaeul 12071 giờ 57 phút13,100 won
16:2518:30Mugunghwa 12832 giờ 5 phút13,100 won
17:5219:49Saemaeul 12091 giờ 57 phút13,100 won
18:2120:28Mugunghwa 12852 giờ 7 phút13,100 won
20:4322:46Mugunghwa 12872 giờ 3 phút13,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:35Mugunghwa 12712 giờ 3 phút13,100 won
06:1808:22Mugunghwa 12732 giờ 4 phút13,100 won
07:2409:28Mugunghwa 12752 giờ 4 phút13,100 won
09:1411:11Saemaeul 12011 giờ 57 phút13,100 won
10:3312:33Mugunghwa 12772 giờ 0 phút13,100 won
12:3314:24Saemaeul 12031 giờ 51 phút13,100 won
12:5314:53Mugunghwa 12792 giờ 0 phút13,100 won
13:4315:37Saemaeul 12051 giờ 54 phút13,100 won
14:2516:28Mugunghwa 12812 giờ 3 phút13,100 won
15:2817:25Saemaeul 12071 giờ 57 phút13,100 won
16:2518:30Mugunghwa 12832 giờ 5 phút13,100 won
17:5219:49Saemaeul 12091 giờ 57 phút13,100 won
18:2120:28Mugunghwa 12852 giờ 7 phút13,100 won
20:4322:46Mugunghwa 12872 giờ 3 phút13,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.