Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 06:50 | ITX-Cheongchun 2003 | 13 phút | 3,000 won |
| 07:51 | 08:04 | ITX-Cheongchun 2005 | 13 phút | 3,000 won |
| 08:50 | 09:04 | ITX-Cheongchun 2007 | 14 phút | 3,000 won |
| 17:59 | 18:12 | ITX-Cheongchun 2025 | 13 phút | 3,000 won |
| 18:58 | 19:11 | ITX-Cheongchun 2027 | 13 phút | 3,000 won |
| 19:58 | 20:11 | ITX-Cheongchun 2029 | 13 phút | 3,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 | 07:13 | ITX-Cheongchun 2053 | 13 phút | 3,000 won |
| 07:51 | 08:03 | ITX-Cheongchun 2055 | 12 phút | 3,000 won |
| 08:46 | 09:00 | ITX-Cheongchun 2059 | 14 phút | 3,000 won |
| 10:55 | 11:09 | ITX-Cheongchun 2067 | 14 phút | 3,000 won |
| 12:05 | 12:19 | ITX-Cheongchun 2071 | 14 phút | 3,000 won |
| 12:53 | 13:06 | ITX-Cheongchun 2073 | 13 phút | 3,000 won |
Lịch trình khác
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.