Andong (안동) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:56 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 43 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 08:17 | KTX-Eum 701 | 43 phút | 15,200 won |
| 08:31 | 09:19 | KTX-Eum 703 | 48 phút | 15,200 won |
| 09:16 | 10:40 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 24 phút | 15,200 won |
| 11:12 | 11:55 | KTX-Eum 705 | 43 phút | 15,200 won |
| 13:26 | 14:14 | KTX-Eum 707 | 48 phút | 15,200 won |
| 15:11 | 15:54 | KTX-Eum 709 | 43 phút | 15,200 won |
| 16:13 | 16:56 | KTX-Eum 711 | 43 phút | 15,200 won |
| 16:36 | 17:23 | KTX-Eum 713 | 47 phút | 15,200 won |
| 17:31 | 18:52 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 21 phút | 15,200 won |
| 18:38 | 19:23 | KTX-Eum 715 | 45 phút | 15,200 won |
| 20:56 | 21:44 | KTX-Eum 717 | 48 phút | 15,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 08:17 | KTX-Eum 701 | 43 phút | 15,200 won |
| 08:31 | 09:19 | KTX-Eum 703 | 48 phút | 15,200 won |
| 09:16 | 10:40 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 24 phút | 15,200 won |
| 13:26 | 14:14 | KTX-Eum 707 | 48 phút | 15,200 won |
| 15:11 | 15:54 | KTX-Eum 709 | 43 phút | 15,200 won |
| 15:46 | 16:29 | KTX-Eum 781 | 43 phút | 15,200 won |
| 16:13 | 16:56 | KTX-Eum 711 | 43 phút | 15,200 won |
| 16:36 | 17:23 | KTX-Eum 713 | 47 phút | 15,200 won |
| 17:31 | 18:52 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 21 phút | 15,200 won |
| 18:38 | 19:23 | KTX-Eum 715 | 45 phút | 15,200 won |
| 20:56 | 21:44 | KTX-Eum 717 | 48 phút | 15,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.