Gyeongju (경주) → Andong (안동): lịch Tàu hỏa

Gyeongju (경주) → Andong (안동): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:04
Chuyến cuối (Ngày thường)20:22
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất43 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0407:53KTX-Eum 70449 phút15,200 won
08:3910:11ITX-Maum 16021 giờ 32 phút15,200 won
09:1710:00KTX-Eum 70643 phút15,200 won
10:2211:05KTX-Eum 70843 phút15,200 won
11:1212:00KTX-Eum 71048 phút15,200 won
13:1614:02KTX-Eum 71246 phút15,200 won
14:3515:18KTX-Eum 71443 phút15,200 won
15:5616:42KTX-Eum 71646 phút15,200 won
16:5018:21ITX-Maum 16041 giờ 31 phút15,200 won
17:2918:12KTX-Eum 71843 phút15,200 won
20:2221:05KTX-Eum 72043 phút15,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0407:53KTX-Eum 70449 phút15,200 won
08:3910:11ITX-Maum 16021 giờ 32 phút15,200 won
09:1710:00KTX-Eum 70643 phút15,200 won
10:2211:05KTX-Eum 70843 phút15,200 won
11:1212:00KTX-Eum 71048 phút15,200 won
13:1614:02KTX-Eum 71246 phút15,200 won
14:3515:18KTX-Eum 71443 phút15,200 won
15:5516:41KTX-Eum 71646 phút15,200 won
16:5018:21ITX-Maum 16041 giờ 31 phút15,200 won
17:2918:12KTX-Eum 71843 phút15,200 won
18:3319:16KTX-Eum 78243 phút15,200 won
20:2221:05KTX-Eum 72043 phút15,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.