Andong (안동) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Andong (안동) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:01
Chuyến cuối (Ngày thường)21:07
Số chuyến (Ngày thường)16
Thời gian ngắn nhất13 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0106:15KTX-Eum 70214 phút8,400 won
07:0607:26ITX-Maum 161220 phút8,400 won
07:2807:48Mugunghwa 177120 phút2,600 won
07:5508:08KTX-Eum 70413 phút8,400 won
10:0210:15KTX-Eum 70613 phút8,400 won
10:1310:32ITX-Maum 160219 phút8,400 won
11:0711:20KTX-Eum 70813 phút8,400 won
12:0112:15KTX-Eum 71014 phút8,400 won
14:0314:17KTX-Eum 71214 phút8,400 won
14:3014:50ITX-Maum 161420 phút8,400 won
15:2015:33KTX-Eum 71413 phút8,400 won
16:4316:57KTX-Eum 71614 phút8,400 won
18:1418:28KTX-Eum 71814 phút8,400 won
18:2218:42ITX-Maum 160420 phút8,400 won
19:0919:28Mugunghwa 177319 phút2,600 won
21:0721:20KTX-Eum 72013 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0106:15KTX-Eum 70214 phút8,400 won
07:0607:26ITX-Maum 161220 phút8,400 won
07:2807:48Mugunghwa 177120 phút2,600 won
07:5508:08KTX-Eum 70413 phút8,400 won
10:0210:15KTX-Eum 70613 phút8,400 won
10:1310:32ITX-Maum 160219 phút8,400 won
11:0711:20KTX-Eum 70813 phút8,400 won
12:0112:15KTX-Eum 71014 phút8,400 won
14:0314:17KTX-Eum 71214 phút8,400 won
14:3014:50ITX-Maum 161420 phút8,400 won
15:2015:33KTX-Eum 71413 phút8,400 won
16:4216:57KTX-Eum 71615 phút8,400 won
18:1418:28KTX-Eum 71814 phút8,400 won
18:2218:42ITX-Maum 160420 phút8,400 won
18:3218:53Mugunghwa 454221 phút8,400 won
19:0919:28Mugunghwa 177319 phút2,600 won
19:1819:31KTX-Eum 78213 phút8,400 won
21:0721:20KTX-Eum 72013 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.