Yeongju (영주) → Andong (안동): lịch Tàu hỏa

Yeongju (영주) → Andong (안동): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:19
Chuyến cuối (Ngày thường)23:37
Số chuyến (Ngày thường)16
Thời gian ngắn nhất13 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1907:32KTX-Eum 70113 phút8,400 won
08:1608:30KTX-Eum 70314 phút8,400 won
08:5509:14ITX-Maum 160119 phút8,400 won
10:5711:11KTX-Eum 70514 phút8,400 won
12:5313:13ITX-Maum 161120 phút8,400 won
13:1113:25KTX-Eum 70714 phút8,400 won
14:0014:20Mugunghwa 177220 phút2,600 won
14:5715:10KTX-Eum 70913 phút8,400 won
15:5716:11KTX-Eum 71114 phút8,400 won
16:2116:35KTX-Eum 71314 phút8,400 won
17:1017:30ITX-Maum 160320 phút8,400 won
18:2218:36KTX-Eum 71514 phút8,400 won
19:5620:15ITX-Maum 161319 phút8,400 won
20:4120:55KTX-Eum 71714 phút8,400 won
21:0221:21Mugunghwa 177419 phút2,600 won
23:3723:51KTX-Eum 71914 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1907:32KTX-Eum 70113 phút8,400 won
08:1608:30KTX-Eum 70314 phút8,400 won
08:5509:14ITX-Maum 160119 phút8,400 won
10:2110:42Mugunghwa 454121 phút8,400 won
12:5313:13ITX-Maum 161120 phút8,400 won
13:1113:25KTX-Eum 70714 phút8,400 won
14:0014:20Mugunghwa 177220 phút2,600 won
14:5715:10KTX-Eum 70913 phút8,400 won
15:3115:45KTX-Eum 78114 phút8,400 won
15:5716:11KTX-Eum 71114 phút8,400 won
16:2116:35KTX-Eum 71314 phút8,400 won
17:1017:30ITX-Maum 160320 phút8,400 won
18:2218:36KTX-Eum 71514 phút8,400 won
19:5620:15ITX-Maum 161319 phút8,400 won
20:4120:55KTX-Eum 71714 phút8,400 won
21:0221:21Mugunghwa 177419 phút2,600 won
23:3723:51KTX-Eum 71914 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.