Bugang (부강) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:12 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:50 | 07:40 | Mugunghwa 1172 | 1 giờ 50 phút | 13,500 won |
| 08:23 | 10:20 | Mugunghwa 1176 | 1 giờ 57 phút | 13,500 won |
| 10:32 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 39 phút | 13,500 won |
| 17:38 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 47 phút | 13,500 won |
| 18:15 | 19:58 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 43 phút | 13,500 won |
| 19:18 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 44 phút | 13,500 won |
| 22:12 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 42 phút | 13,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:23 | 10:20 | Mugunghwa 1176 | 1 giờ 57 phút | 13,500 won |
| 10:32 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 39 phút | 13,500 won |
| 17:38 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 47 phút | 13,500 won |
| 18:15 | 19:58 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 43 phút | 13,500 won |
| 19:18 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 44 phút | 13,500 won |
| 22:12 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 42 phút | 13,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.