Bugulsan (북울산) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Bugulsan (북울산) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:15
Chuyến cuối (Ngày thường)21:46
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất1 giờ 9 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1508:32Mugunghwa 18861 giờ 17 phút9,300 won
09:2510:34ITX-Maum 18421 giờ 9 phút9,300 won
09:3810:48Nuriro 18721 giờ 10 phút9,300 won
14:2715:37Nuriro 18741 giờ 10 phút9,300 won
14:5716:25Mugunghwa 18881 giờ 28 phút9,300 won
16:2017:34Nuriro 18761 giờ 14 phút9,300 won
17:5819:12Nuriro 18781 giờ 14 phút9,300 won
19:1620:35ITX-Maum 18441 giờ 19 phút9,300 won
21:0822:19Nuriro 18801 giờ 11 phút9,300 won
21:4622:56Nuriro 18821 giờ 10 phút9,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1508:32Mugunghwa 18861 giờ 17 phút9,300 won
09:2510:34ITX-Maum 18421 giờ 9 phút9,300 won
09:3810:48Nuriro 18721 giờ 10 phút9,300 won
14:2715:37Nuriro 18741 giờ 10 phút9,300 won
14:5716:25Mugunghwa 18881 giờ 28 phút9,300 won
16:2017:34Nuriro 18761 giờ 14 phút9,300 won
17:5819:12Nuriro 18781 giờ 14 phút9,300 won
19:1620:35ITX-Maum 18441 giờ 19 phút9,300 won
21:0822:19Nuriro 18801 giờ 11 phút9,300 won
21:4622:56Nuriro 18821 giờ 10 phút9,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.