Busan (부산) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:02
Chuyến cuối (Ngày thường)20:55
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất1 giờ 14 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0206:26ITX-Saemaeul 10021 giờ 24 phút11,400 won
05:2007:03Mugunghwa 11521 giờ 43 phút11,400 won
06:2607:43ITX-Saemaeul 10041 giờ 17 phút11,400 won
06:3008:09Mugunghwa 11541 giờ 39 phút11,400 won
07:3109:08ITX-Maum 11321 giờ 37 phút11,400 won
08:1009:30ITX-Saemaeul 10061 giờ 20 phút11,400 won
08:1909:47ITX-Saemaeul 10081 giờ 28 phút11,400 won
08:5210:33Mugunghwa 11921 giờ 41 phút11,400 won
09:4211:31Mugunghwa 11561 giờ 49 phút11,400 won
10:2111:59Mugunghwa 11581 giờ 38 phút11,400 won
11:5613:20ITX-Saemaeul 10101 giờ 24 phút11,400 won
12:3314:15Mugunghwa 11601 giờ 42 phút11,400 won
13:0714:39ITX-Saemaeul 10121 giờ 32 phút11,400 won
13:3415:05Mugunghwa 11621 giờ 31 phút11,400 won
14:4216:03ITX-Maum 10141 giờ 21 phút11,400 won
15:0416:29ITX-Saemaeul 10161 giờ 25 phút11,400 won
15:2916:59Mugunghwa 11641 giờ 30 phút11,400 won
16:0817:50Mugunghwa 11941 giờ 42 phút11,400 won
17:0418:18ITX-Maum 10181 giờ 14 phút11,400 won
17:2718:49ITX-Saemaeul 10201 giờ 22 phút11,400 won
18:0819:23ITX-Saemaeul 10221 giờ 15 phút11,400 won
18:1519:55Mugunghwa 11661 giờ 40 phút11,400 won
18:2719:46ITX-Maum 11341 giờ 19 phút11,400 won
19:2320:39ITX-Saemaeul 10241 giờ 16 phút11,400 won
20:0121:39ITX-Maum 11361 giờ 38 phút11,400 won
20:5522:42Mugunghwa 11961 giờ 47 phút11,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0206:26ITX-Saemaeul 10021 giờ 24 phút11,400 won
05:2007:03Mugunghwa 11521 giờ 43 phút11,400 won
06:2607:43ITX-Saemaeul 10041 giờ 17 phút11,400 won
06:3008:09Mugunghwa 11541 giờ 39 phút11,400 won
07:3109:08ITX-Maum 11321 giờ 37 phút11,400 won
08:1009:30ITX-Saemaeul 10061 giờ 20 phút11,400 won
08:1909:47ITX-Saemaeul 10081 giờ 28 phút11,400 won
08:5210:33Mugunghwa 11921 giờ 41 phút11,400 won
09:4211:31Mugunghwa 11561 giờ 49 phút11,400 won
10:2111:59Mugunghwa 11581 giờ 38 phút11,400 won
11:5613:20ITX-Saemaeul 10101 giờ 24 phút11,400 won
12:3314:15Mugunghwa 11601 giờ 42 phút11,400 won
13:0714:39ITX-Saemaeul 10121 giờ 32 phút11,400 won
13:3415:05Mugunghwa 11621 giờ 31 phút11,400 won
14:0315:19ITX-Saemaeul 11021 giờ 16 phút11,400 won
14:4216:03ITX-Maum 10141 giờ 21 phút11,400 won
15:0416:29ITX-Saemaeul 10161 giờ 25 phút11,400 won
15:2916:59Mugunghwa 11641 giờ 30 phút11,400 won
16:0817:50Mugunghwa 11941 giờ 42 phút11,400 won
17:0418:18ITX-Maum 10181 giờ 14 phút11,400 won
17:2718:49ITX-Saemaeul 10201 giờ 22 phút11,400 won
18:0819:23ITX-Saemaeul 10221 giờ 15 phút11,400 won
18:1519:55Mugunghwa 11661 giờ 40 phút11,400 won
18:2719:46ITX-Maum 11341 giờ 19 phút11,400 won
19:2320:39ITX-Saemaeul 10241 giờ 16 phút11,400 won
20:0121:39ITX-Maum 11361 giờ 38 phút11,400 won
20:5522:42Mugunghwa 11961 giờ 47 phút11,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.