Daegu (대구) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Daegu (대구) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:19
Chuyến cuối (Ngày thường)23:43
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất1 giờ 12 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1908:57Mugunghwa 11911 giờ 38 phút11,400 won
08:2910:13Mugunghwa 11931 giờ 44 phút11,400 won
09:1110:46Mugunghwa 11951 giờ 35 phút11,400 won
09:3611:09ITX-Saemaeul 10011 giờ 33 phút11,400 won
10:0911:28ITX-Saemaeul 10031 giờ 19 phút11,400 won
10:2911:47ITX-Saemaeul 10051 giờ 18 phút11,400 won
11:0112:53Mugunghwa 11511 giờ 52 phút11,400 won
11:2013:04Mugunghwa 11531 giờ 44 phút11,400 won
12:0513:43Mugunghwa 11551 giờ 38 phút11,400 won
12:1913:38ITX-Maum 10071 giờ 19 phút11,400 won
14:0115:21ITX-Saemaeul 10091 giờ 20 phút11,400 won
14:1715:31ITX-Maum 10111 giờ 14 phút11,400 won
14:3816:21ITX-Maum 11311 giờ 43 phút11,400 won
15:3316:54ITX-Saemaeul 10131 giờ 21 phút11,400 won
16:0117:27ITX-Maum 10151 giờ 26 phút11,400 won
17:1318:57Mugunghwa 11571 giờ 44 phút11,400 won
17:2518:45ITX-Saemaeul 10171 giờ 20 phút11,400 won
18:0019:50Mugunghwa 11591 giờ 50 phút11,400 won
18:3620:09Mugunghwa 11611 giờ 33 phút11,400 won
19:1320:32ITX-Saemaeul 10191 giờ 19 phút11,400 won
20:1221:24ITX-Saemaeul 10211 giờ 12 phút11,400 won
20:1721:52Mugunghwa 11971 giờ 35 phút11,400 won
20:3822:11ITX-Saemaeul 10231 giờ 33 phút11,400 won
21:4123:13Mugunghwa 11631 giờ 32 phút11,400 won
23:1100:31ITX-Maum 11331 giờ 20 phút11,400 won
23:4300:57ITX-Saemaeul 10251 giờ 14 phút11,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1908:57Mugunghwa 11911 giờ 38 phút11,400 won
08:2910:13Mugunghwa 11931 giờ 44 phút11,400 won
09:1110:46Mugunghwa 11951 giờ 35 phút11,400 won
09:3611:09ITX-Saemaeul 10011 giờ 33 phút11,400 won
10:0911:28ITX-Saemaeul 10031 giờ 19 phút11,400 won
10:2911:47ITX-Saemaeul 10051 giờ 18 phút11,400 won
11:0112:53Mugunghwa 11511 giờ 52 phút11,400 won
11:2013:04Mugunghwa 11531 giờ 44 phút11,400 won
12:0513:43Mugunghwa 11551 giờ 38 phút11,400 won
12:1913:38ITX-Maum 10071 giờ 19 phút11,400 won
14:0115:21ITX-Saemaeul 10091 giờ 20 phút11,400 won
14:1715:31ITX-Maum 10111 giờ 14 phút11,400 won
14:3816:21ITX-Maum 11311 giờ 43 phút11,400 won
14:4716:11ITX-Saemaeul 11011 giờ 24 phút11,400 won
15:3316:54ITX-Saemaeul 10131 giờ 21 phút11,400 won
16:0117:27ITX-Maum 10151 giờ 26 phút11,400 won
17:1318:57Mugunghwa 11571 giờ 44 phút11,400 won
17:2518:45ITX-Saemaeul 10171 giờ 20 phút11,400 won
18:0019:50Mugunghwa 11591 giờ 50 phút11,400 won
18:3620:09Mugunghwa 11611 giờ 33 phút11,400 won
19:1320:32ITX-Saemaeul 10191 giờ 19 phút11,400 won
20:1221:24ITX-Saemaeul 10211 giờ 12 phút11,400 won
20:1721:52Mugunghwa 11971 giờ 35 phút11,400 won
20:3822:11ITX-Saemaeul 10231 giờ 33 phút11,400 won
21:4123:13Mugunghwa 11631 giờ 32 phút11,400 won
23:1100:31ITX-Maum 11331 giờ 20 phút11,400 won
23:4300:57ITX-Saemaeul 10251 giờ 14 phút11,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.