Busan (부산) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:39 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:39 | 11:45 | Ktx 18 | 3 giờ 6 phút | 55,500 won |
| 08:50 | 11:52 | Ktx 20 | 3 giờ 2 phút | 55,500 won |
| 09:37 | 12:37 | Ktx 26 | 3 giờ 0 phút | 55,500 won |
| 14:00 | 17:07 | Ktx 40 | 3 giờ 7 phút | 55,500 won |
| 14:31 | 17:37 | Ktx 44 | 3 giờ 6 phút | 55,500 won |
| 16:36 | 19:40 | KTX-Sancheon 54 | 3 giờ 4 phút | 55,500 won |
| 19:12 | 21:56 | Ktx 66 | 2 giờ 44 phút | 55,500 won |
| 19:38 | 22:43 | Ktx 70 | 3 giờ 5 phút | 55,500 won |
| 21:00 | 00:06 | Ktx 76 | 3 giờ 6 phút | 55,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:39 | 11:45 | Ktx 18 | 3 giờ 6 phút | 55,500 won |
| 08:50 | 11:52 | Ktx 20 | 3 giờ 2 phút | 55,500 won |
| 09:37 | 12:37 | Ktx 26 | 3 giờ 0 phút | 55,500 won |
| 14:00 | 17:07 | Ktx 40 | 3 giờ 7 phút | 55,500 won |
| 14:31 | 17:37 | Ktx 44 | 3 giờ 6 phút | 55,500 won |
| 16:36 | 19:40 | KTX-Sancheon 54 | 3 giờ 4 phút | 55,500 won |
| 18:25 | 21:18 | KTX-Sancheon (A-type) 156 | 2 giờ 53 phút | 55,500 won |
| 19:12 | 21:56 | KTX-Cheongryong 158 | 2 giờ 44 phút | 55,500 won |
| 19:12 | 21:56 | KTX-Cheongryong 9158 | 2 giờ 44 phút | 55,500 won |
| 19:38 | 22:43 | Ktx 70 | 3 giờ 5 phút | 55,500 won |
| 21:00 | 00:06 | Ktx 76 | 3 giờ 6 phút | 55,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.