Haengsin (행신) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Haengsin (행신) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:11
Chuyến cuối (Ngày thường)21:10
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất2 giờ 46 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1109:22Ktx 93 giờ 11 phút55,500 won
07:0110:03Ktx 133 giờ 2 phút55,500 won
07:4611:16KTX-Sancheon (A-type) 1013 giờ 30 phút50,000 won
08:3011:16KTX-Cheongryong 212 giờ 46 phút55,500 won
09:1112:24KTX-Sancheon (A-type) 233 giờ 13 phút54,900 won
13:3616:35Ktx 412 giờ 59 phút55,500 won
14:3617:47Ktx 473 giờ 11 phút55,500 won
16:5220:15Ktx 1073 giờ 23 phút50,000 won
18:0321:14Ktx 653 giờ 11 phút55,500 won
20:0623:01Ktx 732 giờ 55 phút54,900 won
21:1000:13KTX-Sancheon (B-type) 793 giờ 3 phút55,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1109:22Ktx 93 giờ 11 phút55,500 won
07:0110:03Ktx 133 giờ 2 phút55,500 won
08:3011:16KTX-Cheongryong 212 giờ 46 phút55,500 won
08:3011:16KTX-Cheongryong 90212 giờ 46 phút55,500 won
09:1112:24KTX-Sancheon (A-type) 233 giờ 13 phút54,900 won
13:3616:35Ktx 412 giờ 59 phút55,500 won
13:5316:45Ktx 1452 giờ 52 phút55,500 won
14:3617:47Ktx 473 giờ 11 phút55,500 won
16:5220:15Ktx 1073 giờ 23 phút50,000 won
18:0321:14Ktx 653 giờ 11 phút55,500 won
20:0623:01Ktx 732 giờ 55 phút54,900 won
21:1000:13KTX-Sancheon (B-type) 793 giờ 3 phút55,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.