Busan (부산) → Hwanggan (황간): lịch Tàu hỏa

Busan (부산) → Hwanggan (황간): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:02
Chuyến cuối (Ngày thường)16:08
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất2 giờ 33 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0207:35ITX-Saemaeul 10022 giờ 33 phút20,800 won
05:2008:18Mugunghwa 11522 giờ 58 phút20,800 won
07:3110:24ITX-Maum 11322 giờ 53 phút20,800 won
08:5211:51Mugunghwa 11922 giờ 59 phút20,800 won
09:4212:41Mugunghwa 11562 giờ 59 phút20,800 won
10:2113:10Mugunghwa 11582 giờ 49 phút20,800 won
13:3416:15Mugunghwa 11622 giờ 41 phút20,800 won
15:2918:08Mugunghwa 11642 giờ 39 phút20,800 won
16:0819:08Mugunghwa 11943 giờ 0 phút20,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0207:35ITX-Saemaeul 10022 giờ 33 phút20,800 won
05:2008:18Mugunghwa 11522 giờ 58 phút20,800 won
07:3110:24ITX-Maum 11322 giờ 53 phút20,800 won
08:5211:51Mugunghwa 11922 giờ 59 phút20,800 won
09:4212:41Mugunghwa 11562 giờ 59 phút20,800 won
10:2113:10Mugunghwa 11582 giờ 49 phút20,800 won
13:3416:15Mugunghwa 11622 giờ 41 phút20,800 won
15:2918:08Mugunghwa 11642 giờ 39 phút20,800 won
16:0819:08Mugunghwa 11943 giờ 0 phút20,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.