Busan (부산) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:50 | 06:46 | Ktx 306 | 56 phút | 16,300 won |
| 07:12 | 08:08 | KTX-Sancheon 312 | 56 phút | 16,300 won |
| 07:22 | 08:23 | Ktx 14 | 1 giờ 1 phút | 16,300 won |
| 08:01 | 09:27 | Ktx 104 | 1 giờ 26 phút | 12,000 won |
| 09:26 | 10:15 | Ktx 24 | 49 phút | 16,300 won |
| 10:28 | 11:17 | Ktx 30 | 49 phút | 16,300 won |
| 12:44 | 13:46 | Ktx 330 | 1 giờ 2 phút | 16,300 won |
| 14:40 | 15:36 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 56 phút | 16,300 won |
| 14:47 | 15:43 | Ktx 46 | 56 phút | 16,300 won |
| 18:42 | 20:16 | KTX-Sancheon 112 | 1 giờ 34 phút | 12,000 won |
| 20:36 | 21:58 | Ktx 114 | 1 giờ 22 phút | 12,000 won |
| 22:16 | 23:22 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 1 giờ 6 phút | 16,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:50 | 06:46 | Ktx 306 | 56 phút | 16,300 won |
| 06:21 | 07:22 | Ktx 144 | 1 giờ 1 phút | 16,300 won |
| 07:12 | 08:08 | Ktx 4012 | 56 phút | 16,300 won |
| 07:22 | 08:23 | Ktx 14 | 1 giờ 1 phút | 16,300 won |
| 08:01 | 09:27 | Ktx 104 | 1 giờ 26 phút | 12,000 won |
| 09:26 | 10:15 | Ktx 24 | 49 phút | 16,300 won |
| 10:28 | 11:17 | Ktx 30 | 49 phút | 16,300 won |
| 12:44 | 13:46 | Ktx 330 | 1 giờ 2 phút | 16,300 won |
| 14:40 | 15:36 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 56 phút | 16,300 won |
| 14:47 | 15:43 | Ktx 46 | 56 phút | 16,300 won |
| 18:42 | 20:16 | KTX-Sancheon 112 | 1 giờ 34 phút | 12,000 won |
| 20:36 | 21:58 | Ktx 114 | 1 giờ 22 phút | 12,000 won |
| 21:56 | 23:22 | KTX-Sancheon 380 | 1 giờ 26 phút | 12,000 won |
| 22:16 | 23:22 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 1 giờ 6 phút | 16,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.