Seodaegu (서대구) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Seodaegu (서대구) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:47
Chuyến cuối (Ngày thường)23:47
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất50 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4708:43Ktx 556 phút16,300 won
09:3711:03KTX-Sancheon (A-type) 3111 giờ 26 phút12,000 won
10:4911:52KTX-Sancheon 3711 giờ 3 phút16,300 won
11:2312:24KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 1 phút16,300 won
14:2615:16KTX-Sancheon (A-type) 32750 phút16,300 won
15:0816:33Ktx 1051 giờ 25 phút12,000 won
17:3418:31Ktx 34157 phút16,300 won
19:0220:04KTX-Sancheon (A-type) 3471 giờ 2 phút16,300 won
20:4022:06Ktx 1091 giờ 26 phút12,000 won
22:0523:01Ktx 7356 phút16,300 won
22:3700:03KTX-Sancheon 1111 giờ 26 phút12,000 won
23:2700:48Ktx 1131 giờ 21 phút12,000 won
23:4700:43Ktx 8156 phút16,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4708:43Ktx 556 phút16,300 won
09:3711:03KTX-Sancheon (A-type) 3111 giờ 26 phút12,000 won
10:4911:52KTX-Sancheon 3711 giờ 3 phút16,300 won
11:2312:24KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 1 phút16,300 won
12:0712:57Ktx 14350 phút16,300 won
14:2615:16KTX-Sancheon (A-type) 32750 phút16,300 won
15:0816:33Ktx 1051 giờ 25 phút12,000 won
17:3418:31Ktx 34157 phút16,300 won
19:0220:04KTX-Sancheon (A-type) 3471 giờ 2 phút16,300 won
20:4022:06Ktx 1091 giờ 26 phút12,000 won
22:0523:01Ktx 7356 phút16,300 won
22:3700:03Ktx 1831 giờ 26 phút12,000 won
23:2700:48Ktx 1131 giờ 21 phút12,000 won
23:4700:43Ktx 8156 phút16,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.