Cheonanasan (천안아산) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:19 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:50 | 11:01 | KTX-Sancheon (A-type) 101 | 2 giờ 11 phút | 35,000 won |
| 13:55 | 16:18 | Ktx 105 | 2 giờ 23 phút | 34,600 won |
| 19:22 | 21:51 | Ktx 109 | 2 giờ 29 phút | 34,600 won |
| 21:30 | 23:48 | KTX-Sancheon 111 | 2 giờ 18 phút | 34,600 won |
| 22:19 | 00:33 | Ktx 113 | 2 giờ 14 phút | 34,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 13:55 | 16:18 | Ktx 105 | 2 giờ 23 phút | 34,600 won |
| 19:22 | 21:51 | Ktx 109 | 2 giờ 29 phút | 34,600 won |
| 20:25 | 22:35 | Ktx 181 | 2 giờ 10 phút | 35,000 won |
| 21:30 | 23:48 | Ktx 183 | 2 giờ 18 phút | 34,600 won |
| 22:19 | 00:33 | Ktx 113 | 2 giờ 14 phút | 34,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.