Gupo (구포) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:31 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 17 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 08:50 | Ktx 102 | 2 giờ 25 phút | 35,000 won |
| 07:24 | 09:41 | KTX-Sancheon (A-type) 310 | 2 giờ 17 phút | 35,300 won |
| 13:36 | 15:56 | KTX-Sancheon 108 | 2 giờ 20 phút | 35,000 won |
| 15:31 | 17:55 | Ktx 110 | 2 giờ 24 phút | 35,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 08:50 | Ktx 102 | 2 giờ 25 phút | 35,000 won |
| 07:24 | 09:41 | KTX-Sancheon (A-type) 310 | 2 giờ 17 phút | 35,300 won |
| 13:36 | 15:56 | KTX-Sancheon 108 | 2 giờ 20 phút | 35,000 won |
| 15:31 | 17:55 | Ktx 110 | 2 giờ 24 phút | 35,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.