Cheonanasan (천안아산) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:28
Chuyến cuối (Ngày thường)23:03
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất53 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2807:27KTX-Sancheon (B-type) 40359 phút22,800 won
07:1908:18KTX-Sancheon 60559 phút22,800 won
08:5509:50KTX-Sancheon (B-type) 41155 phút22,800 won
10:2411:25KTX-Sancheon (B-type) 4151 giờ 1 phút22,800 won
11:1512:16KTX-Sancheon (A-type) 4191 giờ 1 phút22,800 won
11:2912:24KTX-Sancheon (A-type) 61355 phút22,800 won
13:3014:23Ktx 42153 phút22,800 won
13:4314:47KTX-Sancheon 6171 giờ 4 phút22,800 won
15:1817:04KTX-Sancheon 4571 giờ 46 phút22,200 won
15:2816:27Ktx 42559 phút22,800 won
17:1818:16KTX-Sancheon (B-type) 43158 phút22,800 won
19:1120:12Ktx 4351 giờ 1 phút22,800 won
20:4921:48KTX-Sancheon (A-type) 43959 phút22,800 won
23:0300:02KTX-Sancheon 44359 phút22,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2807:27KTX-Sancheon (B-type) 40359 phút22,800 won
07:1908:18KTX-Sancheon 60559 phút22,800 won
08:5509:50KTX-Sancheon (B-type) 41155 phút22,800 won
10:2411:25KTX-Sancheon (B-type) 4151 giờ 1 phút22,800 won
11:1512:16KTX-Sancheon 4711 giờ 1 phút22,800 won
11:2912:24KTX-Sancheon (A-type) 61355 phút22,800 won
13:3014:23Ktx 42153 phút22,800 won
13:4314:47KTX-Sancheon 6171 giờ 4 phút22,800 won
15:1817:04KTX-Sancheon 4571 giờ 46 phút22,200 won
15:2816:27Ktx 42559 phút22,800 won
17:1818:16KTX-Sancheon (B-type) 43158 phút22,800 won
19:1120:12Ktx 4351 giờ 1 phút22,800 won
20:4921:48KTX-Sancheon (A-type) 43959 phút22,800 won
23:0300:02KTX-Sancheon 44359 phút22,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.