Jeongeup (정읍) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Jeongeup (정읍) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:31
Chuyến cuối (Ngày thường)23:22
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất55 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3106:33KTX-Sancheon (A-type) 6021 giờ 2 phút22,800 won
05:3106:33KTX-Sancheon 96021 giờ 2 phút22,800 won
05:5606:58KTX-Sancheon (B-type) 4021 giờ 2 phút22,800 won
06:0507:48KTX-Sancheon 4521 giờ 43 phút22,200 won
06:3507:44KTX-Sancheon 6041 giờ 9 phút22,800 won
06:4308:41Ktx 4641 giờ 58 phút20,800 won
07:1808:13KTX-Sancheon 60655 phút22,800 won
08:5309:48KTX-Sancheon (A-type) 61055 phút22,800 won
09:0710:15KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 8 phút22,800 won
10:5711:58KTX-Sancheon 6141 giờ 1 phút22,800 won
11:5312:56Ktx 4181 giờ 3 phút22,800 won
12:3614:29KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 53 phút22,200 won
13:2115:03Ktx 6541 giờ 42 phút22,400 won
14:0015:13KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 13 phút22,800 won
14:5716:00KTX-Sancheon (A-type) 6181 giờ 3 phút22,800 won
16:3617:37Ktx 4301 giờ 1 phút22,800 won
17:4218:53KTX-Sancheon 4661 giờ 11 phút20,800 won
18:0719:57KTX-Sancheon 4601 giờ 50 phút22,200 won
18:4919:52KTX-Sancheon 6261 giờ 3 phút22,800 won
19:0020:02Ktx 4341 giờ 2 phút22,800 won
21:0922:10KTX-Sancheon 4401 giờ 1 phút22,800 won
21:0922:10KTX-Sancheon (A-type) 94401 giờ 1 phút22,800 won
21:4122:47KTX-Sancheon 4421 giờ 6 phút22,800 won
23:2200:17KTX-Sancheon 63655 phút22,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3106:33KTX-Sancheon (A-type) 6021 giờ 2 phút22,800 won
05:5606:58KTX-Sancheon (B-type) 4021 giờ 2 phút22,800 won
06:0507:48KTX-Sancheon 4521 giờ 43 phút22,200 won
06:0507:48KTX-Sancheon (B-type) 94521 giờ 43 phút22,200 won
06:3507:44KTX-Sancheon 6041 giờ 9 phút22,800 won
06:3507:44KTX-Sancheon (A-type) 96041 giờ 9 phút22,800 won
06:4308:41Ktx 4641 giờ 58 phút20,800 won
07:1808:13KTX-Sancheon 60655 phút22,800 won
08:5309:48KTX-Sancheon (A-type) 61055 phút22,800 won
09:0710:15KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 8 phút22,800 won
10:5711:58KTX-Sancheon 6141 giờ 1 phút22,800 won
11:5312:56Ktx 4181 giờ 3 phút22,800 won
12:3614:29KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 53 phút22,200 won
13:2115:03Ktx 6541 giờ 42 phút22,400 won
14:0015:13KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 13 phút22,800 won
14:5716:00KTX-Sancheon (A-type) 6181 giờ 3 phút22,800 won
16:3617:37Ktx 4301 giờ 1 phút22,800 won
17:4218:53KTX-Sancheon 4661 giờ 11 phút20,800 won
18:0219:57KTX-Sancheon (B-type) 4921 giờ 55 phút22,200 won
18:4919:52KTX-Sancheon 6261 giờ 3 phút22,800 won
19:0020:02Ktx 4341 giờ 2 phút22,800 won
20:1521:11KTX-Sancheon (A-type) 47456 phút22,800 won
21:0922:10Ktx 4501 giờ 1 phút22,800 won
21:4122:47KTX-Sancheon 4421 giờ 6 phút22,800 won
23:2200:17KTX-Sancheon 63655 phút22,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.