Cheonanasan (천안아산) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:19
Chuyến cuối (Ngày thường)21:19
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất2 giờ 48 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1909:16KTX-Sancheon 2032 giờ 57 phút40,000 won
07:2910:23KTX-Sancheon (A-type) 3812 giờ 54 phút40,000 won
10:1413:07KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 53 phút39,700 won
10:4913:43Ktx 2112 giờ 54 phút40,000 won
11:2414:20KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 56 phút40,000 won
12:4415:44KTX-Sancheon 3833 giờ 0 phút40,000 won
14:1417:08Ktx 2172 giờ 54 phút39,700 won
15:3318:28KTX-Sancheon 3852 giờ 55 phút40,000 won
16:0018:48KTX-Sancheon (B-type) 2192 giờ 48 phút40,000 won
21:1900:16KTX-Sancheon 2272 giờ 57 phút40,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1909:16KTX-Sancheon 2032 giờ 57 phút40,000 won
06:4409:46KTX-Sancheon (A-type) 2313 giờ 2 phút40,000 won
07:2910:23KTX-Sancheon (A-type) 3812 giờ 54 phút40,000 won
10:1413:07KTX-Sancheon (A-type) 2092 giờ 53 phút39,700 won
10:4913:43Ktx 2112 giờ 54 phút40,000 won
11:2414:20KTX-Sancheon (A-type) 2132 giờ 56 phút40,000 won
12:4415:44KTX-Sancheon 3833 giờ 0 phút40,000 won
14:1417:08Ktx 2172 giờ 54 phút39,700 won
15:3318:28KTX-Sancheon 3852 giờ 55 phút40,000 won
16:0018:48KTX-Sancheon (B-type) 2192 giờ 48 phút40,000 won
21:1900:16KTX-Sancheon 2272 giờ 57 phút40,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.