Cheonanasan (천안아산) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 07:19 | Ktx 451 | 29 phút | 8,900 won |
| 07:53 | 08:19 | KTX-Sancheon 453 | 26 phút | 8,900 won |
| 07:53 | 08:19 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 26 phút | 8,900 won |
| 10:19 | 10:50 | Ktx 651 | 31 phút | 8,900 won |
| 15:18 | 15:48 | KTX-Sancheon 457 | 30 phút | 8,900 won |
| 18:23 | 18:47 | Ktx 465 | 24 phút | 8,900 won |
| 21:49 | 22:14 | KTX-Sancheon 461 | 25 phút | 8,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 07:19 | Ktx 451 | 29 phút | 8,900 won |
| 07:53 | 08:19 | KTX-Sancheon 453 | 26 phút | 8,900 won |
| 07:53 | 08:19 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 26 phút | 8,900 won |
| 10:19 | 10:50 | Ktx 651 | 31 phút | 8,900 won |
| 13:51 | 14:15 | KTX-Sancheon (A-type) 583 | 24 phút | 8,900 won |
| 15:18 | 15:48 | KTX-Sancheon 457 | 30 phút | 8,900 won |
| 15:18 | 15:48 | KTX-Sancheon (B-type) 585 | 30 phút | 8,900 won |
| 18:23 | 18:47 | Ktx 465 | 24 phút | 8,900 won |
| 21:49 | 22:14 | KTX-Sancheon 461 | 25 phút | 8,900 won |
| 21:49 | 22:14 | KTX-Sancheon (B-type) 9461 | 25 phút | 8,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.