Seodaejeon (서대전) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:34 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 07:48 | KTX-Sancheon 452 | 24 phút | 8,900 won |
| 08:11 | 08:41 | Ktx 464 | 30 phút | 9,700 won |
| 13:59 | 14:29 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 30 phút | 8,900 won |
| 14:39 | 15:03 | Ktx 654 | 24 phút | 8,900 won |
| 19:26 | 19:57 | KTX-Sancheon 460 | 31 phút | 8,900 won |
| 21:34 | 21:58 | KTX-Sancheon 462 | 24 phút | 9,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 07:48 | KTX-Sancheon 452 | 24 phút | 8,900 won |
| 07:24 | 07:48 | KTX-Sancheon (B-type) 9452 | 24 phút | 8,900 won |
| 08:11 | 08:41 | Ktx 464 | 30 phút | 9,700 won |
| 11:29 | 11:53 | KTX-Sancheon (A-type) 582 | 24 phút | 8,900 won |
| 13:59 | 14:29 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 30 phút | 8,900 won |
| 13:59 | 14:29 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 30 phút | 8,900 won |
| 14:39 | 15:03 | Ktx 654 | 24 phút | 8,900 won |
| 19:26 | 19:57 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 31 phút | 8,900 won |
| 19:26 | 19:57 | KTX-Sancheon 588 | 31 phút | 8,900 won |
| 21:34 | 21:58 | Ktx 462 | 24 phút | 9,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.