Cheonanasan (천안아산) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa

Cheonanasan (천안아산) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:28
Chuyến cuối (Ngày thường)21:13
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất2 giờ 14 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2808:54KTX-Sancheon 5032 giờ 26 phút32,800 won
07:1909:42KTX-Sancheon 6612 giờ 23 phút32,700 won
07:3410:07Ktx 5052 giờ 33 phút32,800 won
07:5311:04KTX-Sancheon (B-type) 5413 giờ 11 phút32,000 won
10:3312:58KTX-Sancheon 5092 giờ 25 phút32,800 won
11:0013:27KTX-Sancheon 6632 giờ 27 phút32,700 won
11:3313:59Ktx 5112 giờ 26 phút32,800 won
13:0815:22Ktx 5132 giờ 14 phút32,800 won
13:4316:15KTX-Sancheon 6652 giờ 32 phút32,700 won
14:1016:32Ktx 5172 giờ 22 phút32,800 won
17:1819:48KTX-Sancheon (B-type) 5212 giờ 30 phút32,800 won
19:2821:52KTX-Sancheon (B-type) 5252 giờ 24 phút32,800 won
20:4923:12KTX-Sancheon 5272 giờ 23 phút32,800 won
21:1323:43Ktx 5292 giờ 30 phút32,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2808:54KTX-Sancheon 5032 giờ 26 phút32,800 won
07:1909:42KTX-Sancheon 6612 giờ 23 phút32,700 won
07:3410:07Ktx 5052 giờ 33 phút32,800 won
07:5311:04KTX-Sancheon (B-type) 5413 giờ 11 phút32,000 won
10:3312:58KTX-Sancheon 5092 giờ 25 phút32,800 won
10:3312:58KTX-Sancheon (B-type) 95092 giờ 25 phút32,800 won
11:0013:27KTX-Sancheon 6632 giờ 27 phút32,700 won
11:3313:59Ktx 5112 giờ 26 phút32,800 won
13:0815:22Ktx 5132 giờ 14 phút32,800 won
13:4316:15KTX-Sancheon 6652 giờ 32 phút32,700 won
13:5116:59KTX-Sancheon (A-type) 5833 giờ 8 phút31,900 won
14:1016:32Ktx 5172 giờ 22 phút32,800 won
17:1819:48KTX-Sancheon (B-type) 5212 giờ 30 phút32,800 won
19:2821:52KTX-Sancheon (B-type) 5252 giờ 24 phút32,800 won
20:4923:12KTX-Sancheon 5272 giờ 23 phút32,800 won
21:1323:43Ktx 5292 giờ 30 phút32,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.