Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Deokso (덕소): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 07:48 | Mugunghwa 1671 | 14 phút | 4,800 won |
| 10:40 | 10:54 | ITX-Maum 1611 | 14 phút | 8,400 won |
| 12:16 | 12:30 | Mugunghwa 1675 | 14 phút | 4,800 won |
| 17:38 | 17:52 | ITX-Maum 1613 | 14 phút | 8,400 won |
| 19:10 | 19:24 | Mugunghwa 1677 | 14 phút | 4,800 won |
| 20:32 | 20:46 | Mugunghwa 1651 | 14 phút | 8,400 won |
| 22:00 | 22:14 | Mugunghwa 1661 | 14 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 07:48 | Mugunghwa 1671 | 14 phút | 4,800 won |
| 09:37 | 09:50 | KTX-Eum 881 | 13 phút | |
| 10:40 | 10:54 | ITX-Maum 1611 | 14 phút | 8,400 won |
| 12:16 | 12:30 | Mugunghwa 1675 | 14 phút | 4,800 won |
| 13:57 | 14:10 | KTX-Eum 781 | 13 phút | 8,400 won |
| 15:02 | 15:15 | KTX-Eum 861 | 13 phút | |
| 17:38 | 17:52 | ITX-Maum 1613 | 14 phút | 8,400 won |
| 19:10 | 19:24 | Mugunghwa 1677 | 14 phút | 4,800 won |
| 22:00 | 22:14 | Mugunghwa 1661 | 14 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.