Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 15 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 09:28 | KTX-Eum 841 | 2 giờ 23 phút | 29,700 won |
| 07:34 | 12:25 | Mugunghwa 1671 | 4 giờ 51 phút | 27,500 won |
| 09:51 | 14:28 | Mugunghwa 1673 | 4 giờ 37 phút | 27,500 won |
| 11:20 | 13:36 | KTX-Eum 843 | 2 giờ 16 phút | 29,700 won |
| 12:16 | 17:05 | Mugunghwa 1675 | 4 giờ 49 phút | 27,500 won |
| 15:22 | 17:43 | KTX-Eum 845 | 2 giờ 21 phút | 29,700 won |
| 17:08 | 21:08 | ITX-Maum 1641 | 4 giờ 0 phút | 27,500 won |
| 18:41 | 20:57 | KTX-Eum 847 | 2 giờ 16 phút | 29,700 won |
| 19:10 | 23:50 | Mugunghwa 1677 | 4 giờ 40 phút | 27,500 won |
| 20:11 | 22:26 | KTX-Eum 849 | 2 giờ 15 phút | 29,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 09:28 | KTX-Eum 841 | 2 giờ 23 phút | 29,700 won |
| 07:34 | 12:25 | Mugunghwa 1671 | 4 giờ 51 phút | 27,500 won |
| 09:37 | 11:51 | KTX-Eum 881 | 2 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 09:51 | 14:28 | Mugunghwa 1673 | 4 giờ 37 phút | 27,500 won |
| 11:20 | 13:36 | KTX-Eum 843 | 2 giờ 16 phút | 29,700 won |
| 12:16 | 17:05 | Mugunghwa 1675 | 4 giờ 49 phút | 27,500 won |
| 13:03 | 15:14 | KTX-Eum 883 | 2 giờ 11 phút | 29,700 won |
| 13:42 | 15:56 | KTX-Eum 887 | 2 giờ 14 phút | 29,700 won |
| 15:22 | 17:43 | KTX-Eum 845 | 2 giờ 21 phút | 29,700 won |
| 17:08 | 21:08 | ITX-Maum 1641 | 4 giờ 0 phút | 27,500 won |
| 18:41 | 20:57 | KTX-Eum 847 | 2 giờ 16 phút | 29,700 won |
| 19:10 | 23:50 | Mugunghwa 1677 | 4 giờ 40 phút | 27,500 won |
| 20:11 | 22:26 | KTX-Eum 849 | 2 giờ 15 phút | 29,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.