Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Seowonju (서원주): lịch Tàu hỏa

Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Seowonju (서원주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:27
Chuyến cuối (Ngày thường)22:00
Số chuyến (Ngày thường)27
Thời gian ngắn nhất42 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2707:12KTX-Eum 70345 phút9,000 won
06:2707:12KTX-Eum 85145 phút9,000 won
06:3807:39ITX-Maum 16011 giờ 1 phút9,000 won
07:3408:55Mugunghwa 16711 giờ 21 phút8,300 won
09:1810:00KTX-Eum 70542 phút9,000 won
09:1810:00KTX-Eum 80742 phút9,000 won
09:5110:52Mugunghwa 16731 giờ 1 phút8,300 won
10:4011:41ITX-Maum 16111 giờ 1 phút9,000 won
11:2012:06KTX-Eum 70746 phút9,000 won
11:2012:06KTX-Eum 84346 phút9,000 won
12:1613:35Mugunghwa 16751 giờ 19 phút8,300 won
13:1613:58KTX-Eum 70942 phút9,000 won
13:1613:58KTX-Eum 81342 phút9,000 won
14:1715:00KTX-Eum 71143 phút9,000 won
14:1715:00KTX-Eum 81543 phút9,000 won
14:4015:25KTX-Eum 71345 phút9,000 won
14:4015:25KTX-Eum 85945 phút9,000 won
14:4815:55ITX-Maum 16031 giờ 7 phút9,000 won
15:2216:09KTX-Eum 84547 phút9,000 won
16:3217:17KTX-Eum 71545 phút9,000 won
16:3217:17KTX-Eum 81745 phút9,000 won
17:3818:41ITX-Maum 16131 giờ 3 phút9,000 won
19:1020:28Mugunghwa 16771 giờ 18 phút8,300 won
20:3221:49Mugunghwa 16511 giờ 17 phút9,000 won
21:5222:37KTX-Eum 71945 phút9,000 won
21:5222:37KTX-Eum 82545 phút9,000 won
22:0023:04Mugunghwa 16611 giờ 4 phút9,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2707:12KTX-Eum 70345 phút9,000 won
06:2707:12KTX-Eum 85145 phút9,000 won
06:3807:39ITX-Maum 16011 giờ 1 phút9,000 won
07:3408:55Mugunghwa 16711 giờ 21 phút8,300 won
09:1810:00KTX-Eum 70542 phút9,000 won
09:1810:00KTX-Eum 80742 phút9,000 won
09:3710:25KTX-Eum 88148 phút9,000 won
09:5110:52Mugunghwa 16731 giờ 1 phút8,300 won
10:4011:41ITX-Maum 16111 giờ 1 phút9,000 won
11:2012:06KTX-Eum 70746 phút9,000 won
11:2012:06KTX-Eum 84346 phút9,000 won
12:1613:35Mugunghwa 16751 giờ 19 phút8,300 won
13:1613:58KTX-Eum 70942 phút9,000 won
13:1613:58KTX-Eum 81342 phút9,000 won
14:1715:00KTX-Eum 71143 phút9,000 won
14:1715:00KTX-Eum 81543 phút9,000 won
14:4015:25KTX-Eum 71345 phút9,000 won
14:4015:25KTX-Eum 85945 phút9,000 won
14:4815:55ITX-Maum 16031 giờ 7 phút9,000 won
15:2216:09KTX-Eum 84547 phút9,000 won
16:3217:17KTX-Eum 71545 phút9,000 won
16:3217:17KTX-Eum 81745 phút9,000 won
17:3818:41ITX-Maum 16131 giờ 3 phút9,000 won
18:0518:50KTX-Eum 86545 phút9,000 won
19:1020:28Mugunghwa 16771 giờ 18 phút8,300 won
21:5222:37KTX-Eum 71945 phút9,000 won
21:5222:37KTX-Eum 82545 phút9,000 won
22:0023:04Mugunghwa 16611 giờ 4 phút9,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.