Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Sinhaeundae (신해운대): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:27 | 10:20 | KTX-Eum 703 | 3 giờ 53 phút | 53,800 won |
| 06:38 | 12:00 | ITX-Maum 1601 | 5 giờ 22 phút | 53,800 won |
| 11:20 | 15:10 | KTX-Eum 707 | 3 giờ 50 phút | 53,800 won |
| 14:40 | 18:23 | KTX-Eum 713 | 3 giờ 43 phút | 53,800 won |
| 14:48 | 20:10 | ITX-Maum 1603 | 5 giờ 22 phút | 53,800 won |
| 19:00 | 22:39 | KTX-Eum 717 | 3 giờ 39 phút | 53,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:27 | 10:20 | KTX-Eum 703 | 3 giờ 53 phút | 53,800 won |
| 06:38 | 12:00 | ITX-Maum 1601 | 5 giờ 22 phút | 53,800 won |
| 11:20 | 15:10 | KTX-Eum 707 | 3 giờ 50 phút | 53,800 won |
| 14:40 | 18:23 | KTX-Eum 713 | 3 giờ 43 phút | 53,800 won |
| 14:48 | 20:10 | ITX-Maum 1603 | 5 giờ 22 phút | 53,800 won |
| 19:00 | 22:39 | KTX-Eum 717 | 3 giờ 39 phút | 53,800 won |
Lịch trình khác
- Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
- Sinhaeundae (신해운대) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.