Sinhaeundae (신해운대) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:09 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 31 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:09 | 09:57 | KTX-Eum 704 | 3 giờ 48 phút | 53,800 won |
| 07:21 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 5 giờ 35 phút | 53,800 won |
| 12:21 | 16:04 | KTX-Eum 712 | 3 giờ 43 phút | 53,800 won |
| 14:58 | 18:49 | KTX-Eum 716 | 3 giờ 51 phút | 53,800 won |
| 15:33 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 5 giờ 23 phút | 53,800 won |
| 19:27 | 22:58 | KTX-Eum 720 | 3 giờ 31 phút | 53,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:09 | 09:57 | KTX-Eum 704 | 3 giờ 48 phút | 53,800 won |
| 07:21 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 5 giờ 35 phút | 53,800 won |
| 12:21 | 16:04 | KTX-Eum 712 | 3 giờ 43 phút | 53,800 won |
| 14:58 | 18:49 | KTX-Eum 716 | 3 giờ 51 phút | 53,800 won |
| 15:33 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 5 giờ 23 phút | 53,800 won |
| 19:27 | 22:58 | KTX-Eum 720 | 3 giờ 31 phút | 53,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.