Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:40
Chuyến cuối (Ngày thường)22:00
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất1 giờ 37 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4007:17KTX-Eum 7011 giờ 37 phút23,300 won
06:2708:15KTX-Eum 7031 giờ 48 phút23,300 won
06:3808:53ITX-Maum 16012 giờ 15 phút23,300 won
09:1810:55KTX-Eum 7051 giờ 37 phút23,300 won
10:4012:51ITX-Maum 16112 giờ 11 phút23,300 won
11:2013:09KTX-Eum 7071 giờ 49 phút23,300 won
13:1614:55KTX-Eum 7091 giờ 39 phút23,300 won
14:1715:55KTX-Eum 7111 giờ 38 phút23,300 won
14:4016:20KTX-Eum 7131 giờ 40 phút23,300 won
14:4817:08ITX-Maum 16032 giờ 20 phút23,300 won
16:3218:20KTX-Eum 7151 giờ 48 phút23,300 won
17:3819:54ITX-Maum 16132 giờ 16 phút23,300 won
19:0020:40KTX-Eum 7171 giờ 40 phút23,300 won
21:5223:36KTX-Eum 7191 giờ 44 phút23,300 won
22:0000:14Mugunghwa 16612 giờ 14 phút23,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4007:17KTX-Eum 7011 giờ 37 phút23,300 won
06:2708:15KTX-Eum 7031 giờ 48 phút23,300 won
06:3808:53ITX-Maum 16012 giờ 15 phút23,300 won
07:5010:19Mugunghwa 45412 giờ 29 phút23,300 won
09:1810:56KTX-Eum 7051 giờ 38 phút23,300 won
10:4012:51ITX-Maum 16112 giờ 11 phút23,300 won
11:2013:09KTX-Eum 7071 giờ 49 phút23,300 won
13:1614:55KTX-Eum 7091 giờ 39 phút23,300 won
13:5715:29KTX-Eum 7811 giờ 32 phút23,300 won
14:1715:55KTX-Eum 7111 giờ 38 phút23,300 won
14:4016:20KTX-Eum 7131 giờ 40 phút23,300 won
14:4817:08ITX-Maum 16032 giờ 20 phút23,300 won
16:3218:20KTX-Eum 7151 giờ 48 phút23,300 won
17:3819:54ITX-Maum 16132 giờ 16 phút23,300 won
19:0020:40KTX-Eum 7171 giờ 40 phút23,300 won
21:5223:36KTX-Eum 7191 giờ 44 phút23,300 won
22:0000:14Mugunghwa 16612 giờ 14 phút23,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.