Yeongju (영주) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:22 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 36 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:57 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 2 giờ 30 phút | 23,300 won |
| 06:16 | 08:08 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 52 phút | 23,300 won |
| 07:27 | 09:47 | ITX-Maum 1612 | 2 giờ 20 phút | 23,300 won |
| 08:10 | 09:57 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 47 phút | 23,300 won |
| 10:17 | 11:58 | KTX-Eum 706 | 1 giờ 41 phút | 23,300 won |
| 10:35 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 2 giờ 21 phút | 23,300 won |
| 11:22 | 13:07 | KTX-Eum 708 | 1 giờ 45 phút | 23,300 won |
| 12:17 | 14:11 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 54 phút | 23,300 won |
| 14:19 | 16:04 | KTX-Eum 712 | 1 giờ 45 phút | 23,300 won |
| 14:51 | 17:06 | ITX-Maum 1614 | 2 giờ 15 phút | 23,300 won |
| 15:35 | 17:19 | KTX-Eum 714 | 1 giờ 44 phút | 23,300 won |
| 16:59 | 18:49 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 50 phút | 23,300 won |
| 18:30 | 20:15 | KTX-Eum 718 | 1 giờ 45 phút | 23,300 won |
| 18:43 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 13 phút | 23,300 won |
| 21:22 | 22:58 | KTX-Eum 720 | 1 giờ 36 phút | 23,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:57 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 2 giờ 30 phút | 23,300 won |
| 06:16 | 08:08 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 52 phút | 23,300 won |
| 07:27 | 09:47 | ITX-Maum 1612 | 2 giờ 20 phút | 23,300 won |
| 08:10 | 09:57 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 47 phút | 23,300 won |
| 10:17 | 11:58 | KTX-Eum 706 | 1 giờ 41 phút | 23,300 won |
| 10:35 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 2 giờ 21 phút | 23,300 won |
| 11:22 | 13:07 | KTX-Eum 708 | 1 giờ 45 phút | 23,300 won |
| 12:17 | 14:11 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 54 phút | 23,300 won |
| 14:19 | 16:04 | KTX-Eum 712 | 1 giờ 45 phút | 23,300 won |
| 14:51 | 17:06 | ITX-Maum 1614 | 2 giờ 15 phút | 23,300 won |
| 15:35 | 17:19 | KTX-Eum 714 | 1 giờ 44 phút | 23,300 won |
| 16:59 | 18:49 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 50 phút | 23,300 won |
| 18:30 | 20:15 | KTX-Eum 718 | 1 giờ 45 phút | 23,300 won |
| 18:43 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 13 phút | 23,300 won |
| 18:54 | 21:11 | Mugunghwa 4542 | 2 giờ 17 phút | 23,300 won |
| 19:33 | 21:13 | KTX-Eum 782 | 1 giờ 40 phút | 23,300 won |
| 21:22 | 22:58 | KTX-Eum 720 | 1 giờ 36 phút | 23,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.