Daegu (대구) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Daegu (대구) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:43
Chuyến cuối (Ngày thường)22:44
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất27 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4306:16Mugunghwa 430133 phút3,000 won
06:2806:59ITX-Saemaeul 100231 phút4,800 won
07:0507:39Mugunghwa 115234 phút4,800 won
07:4508:12ITX-Saemaeul 100427 phút4,800 won
08:1108:45Mugunghwa 115434 phút4,800 won
09:1009:44ITX-Maum 113234 phút4,800 won
09:3210:02ITX-Saemaeul 100630 phút4,800 won
09:4910:19ITX-Saemaeul 100830 phút4,800 won
10:0010:30ITX-Saemaeul 111230 phút4,800 won
10:3511:12Mugunghwa 119237 phút4,800 won
11:3312:04Mugunghwa 115631 phút4,800 won
12:0112:31Mugunghwa 115830 phút4,800 won
13:2213:49ITX-Saemaeul 101027 phút4,800 won
14:1714:47Mugunghwa 116030 phút4,800 won
14:4115:08ITX-Saemaeul 101227 phút4,800 won
15:0715:38Mugunghwa 116231 phút4,800 won
16:0516:36ITX-Maum 101431 phút4,800 won
16:3217:02ITX-Saemaeul 101630 phút4,800 won
17:0117:32Mugunghwa 116431 phút4,800 won
17:5218:28Mugunghwa 119436 phút4,800 won
18:0918:40Mugunghwa 430331 phút3,000 won
18:2118:48ITX-Maum 101827 phút4,800 won
18:5119:21ITX-Saemaeul 102030 phút4,800 won
19:2519:52ITX-Saemaeul 102227 phút4,800 won
19:4820:15ITX-Maum 113427 phút4,800 won
19:5720:31Mugunghwa 116634 phút4,800 won
20:4121:08ITX-Saemaeul 102427 phút4,800 won
21:4122:14ITX-Maum 113633 phút4,800 won
22:4423:18Mugunghwa 119634 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4306:16Mugunghwa 430133 phút3,000 won
06:2806:59ITX-Saemaeul 100231 phút4,800 won
07:0507:39Mugunghwa 115234 phút4,800 won
07:4508:12ITX-Saemaeul 100427 phút4,800 won
08:1108:45Mugunghwa 115434 phút4,800 won
09:1009:44ITX-Maum 113234 phút4,800 won
09:3210:02ITX-Saemaeul 100630 phút4,800 won
09:4910:19ITX-Saemaeul 100830 phút4,800 won
10:0010:30ITX-Saemaeul 111230 phút4,800 won
10:3511:12Mugunghwa 119237 phút4,800 won
11:3312:04Mugunghwa 115631 phút4,800 won
12:0112:31Mugunghwa 115830 phút4,800 won
13:2213:49ITX-Saemaeul 101027 phút4,800 won
14:1714:47Mugunghwa 116030 phút4,800 won
14:4115:08ITX-Saemaeul 101227 phút4,800 won
15:0715:38Mugunghwa 116231 phút4,800 won
15:2115:48ITX-Saemaeul 110227 phút4,800 won
16:0516:36ITX-Maum 101431 phút4,800 won
16:3217:02ITX-Saemaeul 101630 phút4,800 won
17:0117:32Mugunghwa 116431 phút4,800 won
17:5218:28Mugunghwa 119436 phút4,800 won
18:0918:40Mugunghwa 430331 phút3,000 won
18:2118:48ITX-Maum 101827 phút4,800 won
18:5119:21ITX-Saemaeul 102030 phút4,800 won
19:2519:52ITX-Saemaeul 102227 phút4,800 won
19:4820:15ITX-Maum 113427 phút4,800 won
19:5720:31Mugunghwa 116634 phút4,800 won
20:4121:08ITX-Saemaeul 102427 phút4,800 won
21:4122:14ITX-Maum 113633 phút4,800 won
22:4423:18Mugunghwa 119634 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.