Gumi (구미) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Gumi (구미) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:38
Chuyến cuối (Ngày thường)23:14
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất27 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3807:17Mugunghwa 119139 phút4,800 won
07:5008:27Mugunghwa 119337 phút4,800 won
08:3509:09Mugunghwa 119534 phút4,800 won
09:0309:34ITX-Saemaeul 100131 phút4,800 won
09:3610:07ITX-Saemaeul 100331 phút4,800 won
09:5810:27ITX-Saemaeul 100529 phút4,800 won
10:2410:58Mugunghwa 115134 phút4,800 won
10:4011:11Mugunghwa 430231 phút3,000 won
10:4711:18Mugunghwa 115331 phút4,800 won
11:2612:03Mugunghwa 115537 phút4,800 won
11:5012:17ITX-Maum 100727 phút4,800 won
13:2913:59ITX-Saemaeul 100930 phút4,800 won
13:4614:14ITX-Maum 101128 phút4,800 won
14:0614:36ITX-Maum 113130 phút4,800 won
15:0415:31ITX-Saemaeul 101327 phút4,800 won
15:2915:59ITX-Maum 101530 phút4,800 won
16:3417:11Mugunghwa 115737 phút4,800 won
16:5317:23ITX-Saemaeul 101730 phút4,800 won
17:2717:58Mugunghwa 115931 phút4,800 won
18:0218:34Mugunghwa 116132 phút4,800 won
18:4119:11ITX-Saemaeul 101930 phút4,800 won
19:3320:15Mugunghwa 119742 phút4,800 won
19:4320:10ITX-Saemaeul 102127 phút4,800 won
20:0620:36ITX-Saemaeul 102330 phút4,800 won
21:0621:39Mugunghwa 116333 phút4,800 won
21:4322:14Mugunghwa 430431 phút3,000 won
22:1822:48ITX-Saemaeul 111130 phút4,800 won
22:3923:09ITX-Maum 113330 phút4,800 won
23:1423:41ITX-Saemaeul 102527 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3807:17Mugunghwa 119139 phút4,800 won
07:5008:27Mugunghwa 119337 phút4,800 won
08:3509:09Mugunghwa 119534 phút4,800 won
09:0309:34ITX-Saemaeul 100131 phút4,800 won
09:3610:07ITX-Saemaeul 100331 phút4,800 won
09:5810:27ITX-Saemaeul 100529 phút4,800 won
10:2410:58Mugunghwa 115134 phút4,800 won
10:4011:11Mugunghwa 430231 phút3,000 won
10:4711:18Mugunghwa 115331 phút4,800 won
11:2612:03Mugunghwa 115537 phút4,800 won
11:5012:17ITX-Maum 100727 phút4,800 won
13:2913:59ITX-Saemaeul 100930 phút4,800 won
13:4614:14ITX-Maum 101128 phút4,800 won
14:0614:36ITX-Maum 113130 phút4,800 won
14:1614:45ITX-Saemaeul 110129 phút4,800 won
15:0415:31ITX-Saemaeul 101327 phút4,800 won
15:2915:59ITX-Maum 101530 phút4,800 won
16:3417:11Mugunghwa 115737 phút4,800 won
16:5317:23ITX-Saemaeul 101730 phút4,800 won
17:2717:58Mugunghwa 115931 phút4,800 won
18:0218:34Mugunghwa 116132 phút4,800 won
18:4119:11ITX-Saemaeul 101930 phút4,800 won
19:3320:15Mugunghwa 119742 phút4,800 won
19:4320:10ITX-Saemaeul 102127 phút4,800 won
20:0620:36ITX-Saemaeul 102330 phút4,800 won
21:0621:39Mugunghwa 116333 phút4,800 won
21:4322:14Mugunghwa 430431 phút3,000 won
22:1822:48ITX-Saemaeul 111130 phút4,800 won
22:3923:09ITX-Maum 113330 phút4,800 won
23:1423:41ITX-Saemaeul 102527 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.