Daegu (대구) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Daegu (대구) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:19
Chuyến cuối (Ngày thường)23:43
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất58 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1908:43Mugunghwa 11911 giờ 24 phút9,800 won
08:2909:57Mugunghwa 11931 giờ 28 phút9,800 won
09:1110:32Mugunghwa 11951 giờ 21 phút9,800 won
09:3610:55ITX-Saemaeul 10011 giờ 19 phút9,800 won
10:0911:14ITX-Saemaeul 10031 giờ 5 phút9,800 won
10:2911:33ITX-Saemaeul 10051 giờ 4 phút9,800 won
11:2012:46Mugunghwa 11531 giờ 26 phút9,800 won
12:0513:29Mugunghwa 11551 giờ 24 phút9,800 won
12:1913:24ITX-Maum 10071 giờ 5 phút9,800 won
14:0115:07ITX-Saemaeul 10091 giờ 6 phút9,800 won
14:1715:17ITX-Maum 10111 giờ 0 phút9,800 won
14:3816:07ITX-Maum 11311 giờ 29 phút9,800 won
15:3316:40ITX-Saemaeul 10131 giờ 7 phút9,800 won
16:0117:13ITX-Maum 10151 giờ 12 phút9,800 won
17:1318:43Mugunghwa 11571 giờ 30 phút9,800 won
17:2518:32ITX-Saemaeul 10171 giờ 7 phút9,800 won
18:0019:35Mugunghwa 11591 giờ 35 phút9,800 won
18:3619:55Mugunghwa 11611 giờ 19 phút9,800 won
19:1320:18ITX-Saemaeul 10191 giờ 5 phút9,800 won
20:1221:10ITX-Saemaeul 102158 phút9,800 won
20:1721:38Mugunghwa 11971 giờ 21 phút9,800 won
20:3821:57ITX-Saemaeul 10231 giờ 19 phút9,800 won
21:4122:59Mugunghwa 11631 giờ 18 phút9,800 won
23:1100:17ITX-Maum 11331 giờ 6 phút9,800 won
23:4300:44ITX-Saemaeul 10251 giờ 1 phút9,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1908:43Mugunghwa 11911 giờ 24 phút9,800 won
08:2909:57Mugunghwa 11931 giờ 28 phút9,800 won
09:1110:32Mugunghwa 11951 giờ 21 phút9,800 won
09:3610:55ITX-Saemaeul 10011 giờ 19 phút9,800 won
10:0911:14ITX-Saemaeul 10031 giờ 5 phút9,800 won
10:2911:33ITX-Saemaeul 10051 giờ 4 phút9,800 won
11:0112:39Mugunghwa 11511 giờ 38 phút9,800 won
11:2012:46Mugunghwa 11531 giờ 26 phút9,800 won
12:0513:29Mugunghwa 11551 giờ 24 phút9,800 won
12:1913:24ITX-Maum 10071 giờ 5 phút9,800 won
14:0115:07ITX-Saemaeul 10091 giờ 6 phút9,800 won
14:1715:17ITX-Maum 10111 giờ 0 phút9,800 won
14:3816:07ITX-Maum 11311 giờ 29 phút9,800 won
14:4715:55ITX-Saemaeul 11011 giờ 8 phút9,800 won
15:3316:40ITX-Saemaeul 10131 giờ 7 phút9,800 won
16:0117:13ITX-Maum 10151 giờ 12 phút9,800 won
17:1318:43Mugunghwa 11571 giờ 30 phút9,800 won
17:2518:32ITX-Saemaeul 10171 giờ 7 phút9,800 won
18:0019:35Mugunghwa 11591 giờ 35 phút9,800 won
18:3619:55Mugunghwa 11611 giờ 19 phút9,800 won
19:1320:18ITX-Saemaeul 10191 giờ 5 phút9,800 won
20:1221:10ITX-Saemaeul 102158 phút9,800 won
20:1721:38Mugunghwa 11971 giờ 21 phút9,800 won
20:3821:57ITX-Saemaeul 10231 giờ 19 phút9,800 won
21:4122:59Mugunghwa 11631 giờ 18 phút9,800 won
23:1100:17ITX-Maum 11331 giờ 6 phút9,800 won
23:4300:44ITX-Saemaeul 10251 giờ 1 phút9,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.