Gupo (구포) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Gupo (구포) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:16
Chuyến cuối (Ngày thường)21:11
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất1 giờ 0 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1606:26ITX-Saemaeul 10021 giờ 10 phút9,800 won
05:3307:03Mugunghwa 11521 giờ 30 phút9,800 won
06:3907:43ITX-Saemaeul 10041 giờ 4 phút9,800 won
06:4708:09Mugunghwa 11541 giờ 22 phút9,800 won
07:4509:08ITX-Maum 11321 giờ 23 phút9,800 won
08:2409:30ITX-Saemaeul 10061 giờ 6 phút9,800 won
08:3209:47ITX-Saemaeul 10081 giờ 15 phút9,800 won
09:0610:33Mugunghwa 11921 giờ 27 phút9,800 won
09:5611:31Mugunghwa 11561 giờ 35 phút9,800 won
10:3511:59Mugunghwa 11581 giờ 24 phút9,800 won
12:0913:20ITX-Saemaeul 10101 giờ 11 phút9,800 won
12:4814:15Mugunghwa 11601 giờ 27 phút9,800 won
13:2014:39ITX-Saemaeul 10121 giờ 19 phút9,800 won
13:4815:05Mugunghwa 11621 giờ 17 phút9,800 won
14:5616:03ITX-Maum 10141 giờ 7 phút9,800 won
15:1716:29ITX-Saemaeul 10161 giờ 12 phút9,800 won
15:4316:59Mugunghwa 11641 giờ 16 phút9,800 won
16:2217:50Mugunghwa 11941 giờ 28 phút9,800 won
17:1818:18ITX-Maum 10181 giờ 0 phút9,800 won
17:4118:49ITX-Saemaeul 10201 giờ 8 phút9,800 won
18:2119:23ITX-Saemaeul 10221 giờ 2 phút9,800 won
18:2919:55Mugunghwa 11661 giờ 26 phút9,800 won
18:4119:46ITX-Maum 11341 giờ 5 phút9,800 won
19:3620:39ITX-Saemaeul 10241 giờ 3 phút9,800 won
20:1821:39ITX-Maum 11361 giờ 21 phút9,800 won
21:1122:42Mugunghwa 11961 giờ 31 phút9,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1606:26ITX-Saemaeul 10021 giờ 10 phút9,800 won
05:3307:03Mugunghwa 11521 giờ 30 phút9,800 won
06:3907:43ITX-Saemaeul 10041 giờ 4 phút9,800 won
06:4708:09Mugunghwa 11541 giờ 22 phút9,800 won
07:4509:08ITX-Maum 11321 giờ 23 phút9,800 won
08:2409:30ITX-Saemaeul 10061 giờ 6 phút9,800 won
08:3209:47ITX-Saemaeul 10081 giờ 15 phút9,800 won
09:0610:33Mugunghwa 11921 giờ 27 phút9,800 won
09:5611:31Mugunghwa 11561 giờ 35 phút9,800 won
10:3511:59Mugunghwa 11581 giờ 24 phút9,800 won
12:0913:20ITX-Saemaeul 10101 giờ 11 phút9,800 won
12:4814:15Mugunghwa 11601 giờ 27 phút9,800 won
13:2014:39ITX-Saemaeul 10121 giờ 19 phút9,800 won
13:4815:05Mugunghwa 11621 giờ 17 phút9,800 won
14:1715:19ITX-Saemaeul 11021 giờ 2 phút9,800 won
14:5616:03ITX-Maum 10141 giờ 7 phút9,800 won
15:1716:29ITX-Saemaeul 10161 giờ 12 phút9,800 won
15:4316:59Mugunghwa 11641 giờ 16 phút9,800 won
16:2217:50Mugunghwa 11941 giờ 28 phút9,800 won
17:1818:18ITX-Maum 10181 giờ 0 phút9,800 won
17:4118:49ITX-Saemaeul 10201 giờ 8 phút9,800 won
18:2119:23ITX-Saemaeul 10221 giờ 2 phút9,800 won
18:2919:55Mugunghwa 11661 giờ 26 phút9,800 won
18:4119:46ITX-Maum 11341 giờ 5 phút9,800 won
19:3620:39ITX-Saemaeul 10241 giờ 3 phút9,800 won
20:1821:39ITX-Maum 11361 giờ 21 phút9,800 won
21:1122:42Mugunghwa 11961 giờ 31 phút9,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.